lithophytes

[Mỹ]/ˈlɪθəfaɪt/
[Anh]/ˈlɪθəfaɪt/

Dịch

n. một loại cây mọc trên đá

Cụm từ & Cách kết hợp

lithophyte habitat

môi trường sống của địa sinh vật

lithophyte species

loài địa sinh vật

lithophyte growth

sự sinh trưởng của địa sinh vật

lithophyte ecology

sinh thái học của địa sinh vật

lithophyte adaptation

sự thích nghi của địa sinh vật

lithophyte conservation

bảo tồn địa sinh vật

lithophyte diversity

đa dạng sinh học của địa sinh vật

lithophyte distribution

phân bố của địa sinh vật

lithophyte characteristics

đặc điểm của địa sinh vật

lithophyte research

nghiên cứu về địa sinh vật

Câu ví dụ

lithophytes thrive in rocky environments.

thạch thực phát triển mạnh trong môi trường đá.

many lithophytes are adapted to dry conditions.

nhiều thạch thực thích nghi với điều kiện khô hạn.

researchers study lithophytes for their unique survival strategies.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu thạch thực vì các chiến lược sinh tồn độc đáo của chúng.

lithophytes can often be found in deserts.

thạch thực thường có thể được tìm thấy ở sa mạc.

some lithophytes exhibit remarkable resilience.

một số thạch thực thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.

lithophytes play a crucial role in their ecosystems.

thạch thực đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

gardeners often choose lithophytes for rock gardens.

các nhà làm vườn thường chọn thạch thực cho vườn đá.

lithophytes contribute to soil formation over time.

thạch thực đóng góp vào sự hình thành đất theo thời gian.

some lithophytes are used in traditional medicine.

một số thạch thực được sử dụng trong y học truyền thống.

lithophytes can be very beautiful in their natural habitat.

thạch thực có thể rất đẹp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay