lithuanias

[Mỹ]/ˌlɪθ.juˈeɪ.ni.əs/
[Anh]/ˌlɪθ.juˈeɪ.nəs/

Dịch

n. một quốc gia ở Đông Âu

Cụm từ & Cách kết hợp

lithuanias capital

thủ đô của lithuania

lithuanias culture

văn hóa của lithuania

lithuanias economy

nền kinh tế của lithuania

lithuanias history

lịch sử của lithuania

lithuanias language

ngôn ngữ của lithuania

lithuanias geography

địa lý của lithuania

lithuanias tourism

du lịch lithuania

lithuanias cuisine

ẩm thực lithuania

lithuanias traditions

truyền thống của lithuania

lithuanias sports

thể thao lithuania

Câu ví dụ

lithuanias is known for its beautiful landscapes.

Lithuania nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit lithuanians to experience its rich culture.

Nhiều khách du lịch đến thăm Lithuania để trải nghiệm văn hóa phong phú của nó.

lithuanias has a diverse range of traditional foods.

Lithuania có nhiều món ăn truyền thống đa dạng.

the capital of lithuanians is vilnius.

Thủ đô của Lithuania là Vilnius.

lithuanias is home to many historical landmarks.

Lithuania là nơi có nhiều địa danh lịch sử.

in lithuanians, basketball is a very popular sport.

Tại Lithuania, bóng rổ là một môn thể thao rất phổ biến.

lithuanias celebrates many unique festivals throughout the year.

Lithuania tổ chức nhiều lễ hội độc đáo trong suốt cả năm.

learning about lithuanians can be very interesting.

Tìm hiểu về Lithuania có thể rất thú vị.

many lithuanians are proud of their heritage.

Nhiều người Lithuania tự hào về di sản của họ.

lithuanias has a strong tradition of folk music.

Lithuania có một truyền thống mạnh mẽ về âm nhạc dân gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay