litigates

[Mỹ]/ˈlɪtɪɡeɪts/
[Anh]/ˈlɪtɪˌɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kiện ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

litigates disputes

xem xét tranh chấp

litigates claims

xem xét yêu cầu

litigates cases

xem xét các vụ án

litigates issues

xem xét các vấn đề

litigates rights

xem xét quyền lợi

litigates contracts

xem xét hợp đồng

litigates actions

xem xét các hành động

litigates parties

xem xét các bên

litigates matters

xem xét các vấn đề

litigates appeals

xem xét các kháng cáo

Câu ví dụ

she litigates against unfair business practices.

Cô ta khởi kiện chống lại các hành vi kinh doanh không công bằng.

the company litigates to protect its intellectual property.

Công ty khởi kiện để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình.

he often litigates in cases of personal injury.

Anh ta thường xuyên khởi kiện trong các vụ việc thương tích cá nhân.

the attorney litigates on behalf of the clients.

Luật sư khởi kiện thay mặt cho khách hàng.

they litigate disputes over contract violations.

Họ khởi kiện các tranh chấp liên quan đến vi phạm hợp đồng.

she litigates cases involving consumer rights.

Cô ta khởi kiện các vụ việc liên quan đến quyền của người tiêu dùng.

the firm litigates environmental issues in court.

Văn phòng luật sư khởi kiện các vấn đề môi trường tại tòa án.

he litigates frequently, making him a well-known lawyer.

Anh ta thường xuyên khởi kiện, khiến anh ta trở thành một luật sư nổi tiếng.

the organization litigates to advocate for social justice.

Tổ chức khởi kiện để bảo vệ công bằng xã hội.

she litigates against discrimination in the workplace.

Cô ta khởi kiện chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay