problem resolves
vấn đề được giải quyết
issue resolves
vấn đề được giải quyết
conflict resolves
xung đột được giải quyết
dispute resolves
tranh chấp được giải quyết
situation resolves
tình huống được giải quyết
crisis resolves
nghịch cảnh được giải quyết
problematic situation resolves
tình huống khó khăn được giải quyết
tension resolves
sự căng thẳng được giải quyết
stress resolves
sự căng thẳng được giải quyết
difficulty resolves
khó khăn được giải quyết
the committee resolves to improve community services.
ban bồi thường quyết định cải thiện các dịch vụ cộng đồng.
she resolves her conflicts through open communication.
cô ấy giải quyết các cuộc xung đột thông qua giao tiếp cởi mở.
the team resolves issues quickly to meet deadlines.
nhóm giải quyết các vấn đề nhanh chóng để đáp ứng thời hạn.
he resolves to exercise more regularly this year.
anh ấy quyết định tập thể dục thường xuyên hơn năm nay.
the software resolves technical problems efficiently.
phần mềm giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách hiệu quả.
they resolve disputes amicably to maintain harmony.
họ giải quyết tranh chấp một cách thân thiện để duy trì sự hòa hợp.
the manager resolves staff concerns promptly.
người quản lý giải quyết các mối quan tâm của nhân viên một cách nhanh chóng.
she resolves to learn a new language this year.
cô ấy quyết định học một ngôn ngữ mới năm nay.
the engineer resolves design flaws before production.
kỹ sư giải quyết các lỗi thiết kế trước khi sản xuất.
he resolves his financial issues with careful planning.
anh ấy giải quyết các vấn đề tài chính của mình bằng cách lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay