litigiousnesses increase
sự gia tăng của các vụ kiện tụng
litigiousnesses decline
sự suy giảm của các vụ kiện tụng
litigiousnesses concerns
các mối quan ngại về các vụ kiện tụng
litigiousnesses impact
tác động của các vụ kiện tụng
litigiousnesses culture
văn hóa các vụ kiện tụng
litigiousnesses trends
xu hướng của các vụ kiện tụng
litigiousnesses factors
các yếu tố của các vụ kiện tụng
litigiousnesses environment
môi trường của các vụ kiện tụng
litigiousnesses behaviors
hành vi của các vụ kiện tụng
litigiousnesses issues
các vấn đề về các vụ kiện tụng
the litigiousnesses of the parties involved complicated the settlement process.
Những vụ kiện tụng của các bên liên quan đã làm phức tạp quá trình giải quyết.
litigiousnesses often arise in business disputes.
Những vụ kiện tụng thường xuyên xảy ra trong các tranh chấp kinh doanh.
her litigiousnesses were a major concern for the company.
Những vụ kiện tụng của cô ấy là một mối quan ngại lớn đối với công ty.
the litigiousnesses in the community have led to numerous court cases.
Những vụ kiện tụng trong cộng đồng đã dẫn đến nhiều vụ kiện tụng tại tòa án.
litigiousnesses can drain resources and time from both parties.
Những vụ kiện tụng có thể làm cạn kiệt nguồn lực và thời gian của cả hai bên.
his litigiousnesses made it difficult to reach an agreement.
Những vụ kiện tụng của anh ấy đã gây khó khăn cho việc đạt được thỏa thuận.
litigiousnesses can be a sign of deeper issues in relationships.
Những vụ kiện tụng có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong các mối quan hệ.
the company's litigiousnesses were scrutinized by the media.
Những vụ kiện tụng của công ty đã bị giới truyền thông xem xét.
increased litigiousnesses can lead to a toxic workplace environment.
Những vụ kiện tụng ngày càng tăng có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
litigiousnesses are often discouraged by alternative dispute resolution methods.
Những vụ kiện tụng thường bị phản đối bởi các phương pháp giải quyết tranh chấp thay thế.
litigiousnesses increase
sự gia tăng của các vụ kiện tụng
litigiousnesses decline
sự suy giảm của các vụ kiện tụng
litigiousnesses concerns
các mối quan ngại về các vụ kiện tụng
litigiousnesses impact
tác động của các vụ kiện tụng
litigiousnesses culture
văn hóa các vụ kiện tụng
litigiousnesses trends
xu hướng của các vụ kiện tụng
litigiousnesses factors
các yếu tố của các vụ kiện tụng
litigiousnesses environment
môi trường của các vụ kiện tụng
litigiousnesses behaviors
hành vi của các vụ kiện tụng
litigiousnesses issues
các vấn đề về các vụ kiện tụng
the litigiousnesses of the parties involved complicated the settlement process.
Những vụ kiện tụng của các bên liên quan đã làm phức tạp quá trình giải quyết.
litigiousnesses often arise in business disputes.
Những vụ kiện tụng thường xuyên xảy ra trong các tranh chấp kinh doanh.
her litigiousnesses were a major concern for the company.
Những vụ kiện tụng của cô ấy là một mối quan ngại lớn đối với công ty.
the litigiousnesses in the community have led to numerous court cases.
Những vụ kiện tụng trong cộng đồng đã dẫn đến nhiều vụ kiện tụng tại tòa án.
litigiousnesses can drain resources and time from both parties.
Những vụ kiện tụng có thể làm cạn kiệt nguồn lực và thời gian của cả hai bên.
his litigiousnesses made it difficult to reach an agreement.
Những vụ kiện tụng của anh ấy đã gây khó khăn cho việc đạt được thỏa thuận.
litigiousnesses can be a sign of deeper issues in relationships.
Những vụ kiện tụng có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong các mối quan hệ.
the company's litigiousnesses were scrutinized by the media.
Những vụ kiện tụng của công ty đã bị giới truyền thông xem xét.
increased litigiousnesses can lead to a toxic workplace environment.
Những vụ kiện tụng ngày càng tăng có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
litigiousnesses are often discouraged by alternative dispute resolution methods.
Những vụ kiện tụng thường bị phản đối bởi các phương pháp giải quyết tranh chấp thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay