litoptern

[Mỹ]/lɪˈtɒptərn/
[Anh]/lɪˈtɒptərn/

Dịch

n. một loài động vật có vú đã tuyệt chủng ở Nam Mỹ thuộc bộ Litopterna
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho bộ Litopterna
Các dạng của từ
số nhiềulitopterns

Cụm từ & Cách kết hợp

the litoptern in fossils

con litoptern trong hóa thạch

a herd of litopterns

một đàn litoptern

a rare litoptern

một con litoptern quý hiếm

ancient litopterns

những con litoptern cổ đại

litoptern-like creatures

những sinh vật giống litoptern

studying the litoptern

nghiên cứu về con litoptern

observing litopterns

quan sát các con litoptern

litoptern-like structure

cấu trúc giống litoptern

extinct litoptern

con litoptern đã tuyệt chủng

litoptern remains

phần còn lại của con litoptern

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay