litres

[Mỹ]/ˈliːtəz/
[Anh]/ˈliːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của litre, một đơn vị thể tích; dạng số nhiều của liter, một đơn vị thể tích

Cụm từ & Cách kết hợp

litres per minute

lít mỗi phút

litres of water

lít nước

litres of fuel

lít nhiên liệu

litres of milk

lít sữa

litres of gas

lít khí

litres of oil

lít dầu

litres in stock

lít trong kho

litres consumed

lít đã sử dụng

litres available

lít có sẵn

litres required

lít cần thiết

Câu ví dụ

the tank holds 50 litres of water.

bể chứa 50 lít nước.

we need to buy 20 litres of fuel for the trip.

chúng tôi cần mua 20 lít nhiên liệu cho chuyến đi.

this recipe requires 2 litres of milk.

công thức này cần 2 lít sữa.

he drank 3 litres of water after the workout.

anh ấy đã uống 3 lít nước sau khi tập luyện.

the car's fuel tank can hold up to 60 litres.

bình xăng của xe có thể chứa tới 60 lít.

she poured 5 litres of juice into the pitcher.

cô ấy đổ 5 lít nước ép vào bình.

we have a storage tank for 100 litres of oil.

chúng tôi có một bồn chứa 100 lít dầu.

the swimming pool holds about 30,000 litres of water.

bể bơi chứa khoảng 30.000 lít nước.

the recipe calls for 1.5 litres of broth.

công thức yêu cầu 1,5 lít nước dùng.

he filled the bucket with 10 litres of sand.

anh ấy đổ 10 lít cát vào xô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay