littered streets
đường phố rác thải
littered park
công viên rác thải
littered beach
bãi biển rác thải
littered landscape
khung cảnh rác thải
littered ground
đất rác thải
littered room
phòng rác thải
littered sidewalk
vỉa hè rác thải
littered field
cánh đồng rác thải
littered area
khu vực rác thải
littered city
thành phố rác thải
the park was littered with trash after the festival.
Công viên bị rải rác rác thải sau lễ hội.
his room was littered with clothes and books.
Phòng của anh ấy bị rải rác quần áo và sách vở.
the beach was littered with plastic waste.
Bãi biển bị rải rác rác thải nhựa.
after the storm, the streets were littered with fallen branches.
Sau cơn bão, đường phố bị rải rác cành cây đổ.
the garden was littered with fallen leaves.
Vườn bị rải rác lá cây rụng.
the classroom was littered with discarded papers.
Phòng học bị rải rác giấy tờ bỏ đi.
after the party, the floor was littered with confetti.
Sau buổi tiệc, sàn nhà bị rải rác giấy bóng đèn.
the hiking trail was littered with rocks and debris.
Đường đi bộ đường dài bị rải rác đá và mảnh vụn.
the abandoned lot was littered with old tires.
Khu đất bỏ hoang bị rải rác lốp xe cũ.
the city streets were littered with flyers and posters.
Các con phố thành phố bị rải rác tờ rơi và áp phích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay