livability

[US]/ˈlɪvəˌbɪlɪti/
[UK]/ˈlɪvəˌbɪlɪti/
Frequency: Very High

Translation

n. chất lượng của việc phù hợp để sống; tỷ lệ sống sót của gia súc

Phrases & Collocations

urban livability

khả năng sống ở đô thị

livability index

chỉ số khả năng sống

livability assessment

đánh giá khả năng sống

high livability

khả năng sống cao

livability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sống

livability rating

xếp hạng khả năng sống

environmental livability

khả năng sống về môi trường

livability survey

khảo sát khả năng sống

livability criteria

tiêu chí đánh giá khả năng sống

livability improvements

những cải thiện về khả năng sống

Example Sentences

the livability of a city greatly affects its residents' quality of life.

khả năng sinh sống của một thành phố ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống của cư dân.

improving livability is essential for attracting new residents.

việc cải thiện khả năng sinh sống là điều cần thiết để thu hút cư dân mới.

many factors contribute to the overall livability of a neighborhood.

nhiều yếu tố đóng góp vào khả năng sinh sống tổng thể của một khu dân cư.

urban planners focus on livability when designing new developments.

các nhà quy hoạch đô thị tập trung vào khả năng sinh sống khi thiết kế các dự án mới.

high livability ratings often lead to increased property values.

xếp hạng khả năng sinh sống cao thường dẫn đến giá trị bất động sản tăng.

public parks and green spaces enhance the livability of urban areas.

các công viên công cộng và không gian xanh tăng cường khả năng sinh sống của các khu vực đô thị.

transportation options play a crucial role in determining livability.

các lựa chọn giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng sinh sống.

community engagement can significantly improve local livability.

sự tham gia của cộng đồng có thể cải thiện đáng kể khả năng sinh sống tại địa phương.

safety and security are key components of livability in any city.

an toàn và an ninh là những thành phần quan trọng của khả năng sinh sống ở bất kỳ thành phố nào.

assessing livability helps governments allocate resources effectively.

việc đánh giá khả năng sinh sống giúp các chính phủ phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now