livefood

[Mỹ]/laɪv fuːd/
[Anh]/laɪv fʊd/

Dịch

n. sinh vật sống được dùng làm thức ăn cho động vật, đặc biệt là thú cưng hoặc cá; mồi sống
Các dạng của từ
số nhiềulivefoods

Cụm từ & Cách kết hợp

livefood market

thị trường thức ăn sống

livefood supplier

nha cung cấp thức ăn sống

livefood business

kinh doanh thức ăn sống

livefood company

doanh nghiệp thức ăn sống

livefood species

loài thức ăn sống

livefood container

thùng chứa thức ăn sống

livefood farming

nông nghiệp thức ăn sống

selling livefood

bán thức ăn sống

buy livefood

mua thức ăn sống

livefood industry

ngành công nghiệp thức ăn sống

Câu ví dụ

many reptiles require livefood as part of their natural diet.

Nhiều loài bò sát cần thức ăn sống làm phần của chế độ ăn tự nhiên của chúng.

the livefood market has grown significantly in recent years.

Thị trường thức ăn sống đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

breeding crickets as livefood is a popular hobby among enthusiasts.

Chăn nuôi châu chấu làm thức ăn sống là một sở thích phổ biến trong giới yêu thích.

proper livefood nutrition is essential for healthy pet amphibians.

Dinh dưỡng phù hợp của thức ăn sống là rất cần thiết cho các loài lưỡng cư nuôi làm thú cưng khỏe mạnh.

our livefood supplier delivers fresh insects every week.

Nhà cung cấp thức ăn sống của chúng tôi giao côn trùng tươi mỗi tuần.

different lizard species have varying livefood preferences.

Các loài gecko khác nhau có sở thích thức ăn sống khác nhau.

you should gut-load livefood before feeding it to your pet.

Bạn nên bổ sung chất dinh dưỡng vào thức ăn sống trước khi cho thú cưng ăn.

the livefood industry faces new regulations this year.

Ngành công nghiệp thức ăn sống đối mặt với các quy định mới trong năm nay.

frozen livefood can replace live insects in some cases.

Thức ăn sống đông lạnh có thể thay thế côn trùng sống trong một số trường hợp.

maintaining proper humidity is crucial when storing livefood.

Duy trì độ ẩm phù hợp là rất quan trọng khi bảo quản thức ăn sống.

many exotic pet owners breed their own livefood at home.

Nhiều chủ nuôi thú cưng ngoại lai tự nuôi thức ăn sống tại nhà.

livefood prices vary depending on the species and size.

Giá thức ăn sống thay đổi tùy thuộc vào loài và kích thước.

high-quality livefood ensures optimal health for captive reptiles.

Thức ăn sống chất lượng cao đảm bảo sức khỏe tối ưu cho các loài bò sát nuôi trong nhà.

some livefood species are easier to cultivate than others.

Một số loài thức ăn sống dễ nuôi trồng hơn những loài khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay