livened up
làm sôi động
livened things
làm mọi thứ sôi động
livened atmosphere
làm không khí sôi động
livened mood
làm tâm trạng sôi động
livened event
làm sự kiện sôi động
livened party
làm bữa tiệc sôi động
livened discussion
làm cuộc thảo luận sôi động
livened performance
làm màn trình diễn sôi động
livened gathering
làm buổi tụ họp sôi động
livened crowd
làm đám đông sôi động
the party was livened by a great band.
bữa tiệc trở nên sôi động hơn nhờ một ban nhạc tuyệt vời.
her stories always livened up the conversation.
những câu chuyện của cô ấy luôn làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động hơn.
the decorations livened the room for the celebration.
những món đồ trang trí đã làm cho căn phòng trở nên sôi động hơn cho buổi lễ.
he livened the meeting with his humor.
anh ấy đã làm cho cuộc họp trở nên sôi động hơn bằng sự hài hước của mình.
the festival was livened by colorful performances.
lễ hội trở nên sôi động hơn nhờ những màn biểu diễn đầy màu sắc.
the movie livened up the dull afternoon.
phim đã làm cho buổi chiều tẻ nhạt trở nên sôi động hơn.
they livened the event with interactive games.
họ đã làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn bằng những trò chơi tương tác.
the children's laughter livened the atmosphere.
tiếng cười của trẻ con đã làm cho không khí trở nên sôi động hơn.
new ideas livened the project discussions.
những ý tưởng mới đã làm cho các cuộc thảo luận về dự án trở nên sôi động hơn.
the lively music livened the crowd.
nhạc sống động đã làm cho đám đông trở nên sôi động hơn.
livened up
làm sôi động
livened things
làm mọi thứ sôi động
livened atmosphere
làm không khí sôi động
livened mood
làm tâm trạng sôi động
livened event
làm sự kiện sôi động
livened party
làm bữa tiệc sôi động
livened discussion
làm cuộc thảo luận sôi động
livened performance
làm màn trình diễn sôi động
livened gathering
làm buổi tụ họp sôi động
livened crowd
làm đám đông sôi động
the party was livened by a great band.
bữa tiệc trở nên sôi động hơn nhờ một ban nhạc tuyệt vời.
her stories always livened up the conversation.
những câu chuyện của cô ấy luôn làm cho cuộc trò chuyện trở nên sôi động hơn.
the decorations livened the room for the celebration.
những món đồ trang trí đã làm cho căn phòng trở nên sôi động hơn cho buổi lễ.
he livened the meeting with his humor.
anh ấy đã làm cho cuộc họp trở nên sôi động hơn bằng sự hài hước của mình.
the festival was livened by colorful performances.
lễ hội trở nên sôi động hơn nhờ những màn biểu diễn đầy màu sắc.
the movie livened up the dull afternoon.
phim đã làm cho buổi chiều tẻ nhạt trở nên sôi động hơn.
they livened the event with interactive games.
họ đã làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn bằng những trò chơi tương tác.
the children's laughter livened the atmosphere.
tiếng cười của trẻ con đã làm cho không khí trở nên sôi động hơn.
new ideas livened the project discussions.
những ý tưởng mới đã làm cho các cuộc thảo luận về dự án trở nên sôi động hơn.
the lively music livened the crowd.
nhạc sống động đã làm cho đám đông trở nên sôi động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay