open llanos
llanos mở
llanos region
khu vực llanos
llanos ecosystem
hệ sinh thái llanos
llanos wildlife
động vật hoang dã llanos
llanos landscape
khung cảnh llanos
llanos climate
khí hậu llanos
tropical llanos
llanos nhiệt đới
llanos habitat
môi trường sống của llanos
llanos vegetation
thảm thực vật llanos
llanos rivers
các sông llanos
the llanos are known for their vast grasslands.
các đồng bằng llanos nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn.
many animals thrive in the llanos ecosystem.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong hệ sinh thái llanos.
the llanos experience a distinct wet and dry season.
các vùng llanos trải qua một mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
farmers in the llanos depend on seasonal rains.
những người nông dân ở vùng llanos phụ thuộc vào mưa theo mùa.
birdwatchers often visit the llanos for unique species.
những người quan sát chim thường xuyên đến thăm vùng llanos để ngắm nhìn các loài chim đặc biệt.
the llanos are home to diverse wildlife.
các vùng llanos là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
exploring the llanos can be an unforgettable adventure.
khám phá vùng llanos có thể là một cuộc phiêu lưu đáng nhớ.
the llanos support both agriculture and livestock ranching.
các vùng llanos hỗ trợ cả nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.
climate change is affecting the llanos environment.
biến đổi khí hậu đang tác động đến môi trường của vùng llanos.
the beauty of the llanos attracts many tourists.
vẻ đẹp của vùng llanos thu hút nhiều khách du lịch.
open llanos
llanos mở
llanos region
khu vực llanos
llanos ecosystem
hệ sinh thái llanos
llanos wildlife
động vật hoang dã llanos
llanos landscape
khung cảnh llanos
llanos climate
khí hậu llanos
tropical llanos
llanos nhiệt đới
llanos habitat
môi trường sống của llanos
llanos vegetation
thảm thực vật llanos
llanos rivers
các sông llanos
the llanos are known for their vast grasslands.
các đồng bằng llanos nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn.
many animals thrive in the llanos ecosystem.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong hệ sinh thái llanos.
the llanos experience a distinct wet and dry season.
các vùng llanos trải qua một mùa mưa và mùa khô rõ rệt.
farmers in the llanos depend on seasonal rains.
những người nông dân ở vùng llanos phụ thuộc vào mưa theo mùa.
birdwatchers often visit the llanos for unique species.
những người quan sát chim thường xuyên đến thăm vùng llanos để ngắm nhìn các loài chim đặc biệt.
the llanos are home to diverse wildlife.
các vùng llanos là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
exploring the llanos can be an unforgettable adventure.
khám phá vùng llanos có thể là một cuộc phiêu lưu đáng nhớ.
the llanos support both agriculture and livestock ranching.
các vùng llanos hỗ trợ cả nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.
climate change is affecting the llanos environment.
biến đổi khí hậu đang tác động đến môi trường của vùng llanos.
the beauty of the llanos attracts many tourists.
vẻ đẹp của vùng llanos thu hút nhiều khách du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay