lob

[US]/lɒb/
[UK]/lɑb/
Frequency: Very High

Translation

n. một quả bóng cao, chậm trong bóng chày hoặc cricket; một người vụng về
vt. đánh (một quả bóng) theo một vòng cung cao; đánh (một quả bóng) chậm
vi. đi bộ không vững vàng
Word Forms
hiện tại phân từlobbing
quá khứ phân từlobbed
thì quá khứlobbed
ngôi thứ ba số ítlobs
số nhiềulobs

Phrases & Collocations

lob a ball

ném một quả bóng

lob a pass

ném một đường chuyền

lob a grenade

ném lựu đạn

Example Sentences

He decided to lob the ball over the net.

Anh ấy quyết định ném bóng qua lưới.

The tennis player used a lob to win the point.

Người chơi quần vợt đã sử dụng một cú ném bóng cao để giành điểm.

She expertly executed a lob shot in the game.

Cô ấy thực hiện một cú ném bóng cao một cách điêu luyện trong trận đấu.

The lob sailed over the defender's head.

Quả bóng ném cao bay qua đầu đối phương.

He attempted a lob pass to his teammate.

Anh ấy cố gắng thực hiện một cú chuyền bóng ném cao cho đồng đội của mình.

The lob shot caught the opponent off guard.

Cú ném bóng cao đã khiến đối thủ bất ngờ.

The lob technique requires precision and timing.

Kỹ thuật ném bóng cao đòi hỏi sự chính xác và thời điểm.

She practiced her lob serve for hours.

Cô ấy đã luyện tập cú giao bóng ném cao của mình trong nhiều giờ.

The lob is a strategic move in tennis.

Cú ném bóng cao là một động thái chiến lược trong quần vợt.

He used a lob to set up a winning shot.

Anh ấy đã sử dụng một cú ném bóng cao để tạo điều kiện cho một cú đánh thắng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now