lobbers

[Mỹ]/ˈlɒbəz/
[Anh]/ˈlɑːbərz/

Dịch

n. người chơi đánh những cú bóng cao

Cụm từ & Cách kết hợp

the lobbers

Vietnamese_translation

skilled lobber

Vietnamese_translation

two lobbers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

skilled lobbers consistently delivered perfect serves throughout the tennis match.

Người ném bóng chuyền có kỹ năng đã liên tục giao bóng hoàn hảo suốt trận đấu tennis.

baseball lobbers need strong arm muscles for throwing long distances.

Người ném bóng chày cần cơ bắp tay khỏe mạnh để ném ở khoảng cách xa.

the mortar lobbers coordinated their attacks with the advancing infantry.

Các người ném pháo binh phối hợp các cuộc tấn công với bộ binh đang tiến lên.

skilled lobbers can throw grenades with impressive accuracy at distant targets.

Người ném có kỹ năng có thể ném mìn với độ chính xác ấn tượng vào các mục tiêu ở xa.

the artillery lobbers maintained a steady bombardment of enemy positions throughout the night.

Các người ném pháo binh duy trì một trận pháo kích liên tục vào các vị trí địch suốt đêm.

volleyball lobbers must time their jumps carefully to spike the ball effectively.

Người ném bóng chuyền phải tính toán thời điểm nhảy thật cẩn thận để ghi điểm hiệu quả.

the opposing team's lobbers kept our defense constantly off balance with varied serves.

Các người ném của đội đối thủ đã khiến hàng phòng ngự của chúng tôi luôn mất thăng bằng với các cú giao bóng đa dạng.

professional tennis players are expert lobbers who can change pace and spin effortlessly.

Các vận động viên quần vợt chuyên nghiệp là những người ném bóng có chuyên môn, có thể thay đổi tốc độ và xoáy bóng một cách dễ dàng.

the experienced mortar lobbers worked in synchronized pairs to maximize their efficiency.

Các người ném pháo binh có kinh nghiệm làm việc theo cặp đồng bộ để tối đa hóa hiệu suất của họ.

during military training, new lobbers practice targeting distant objectives with various weapons.

Trong huấn luyện quân sự, các người ném mới tập luyện nhắm mục tiêu ở xa bằng nhiều loại vũ khí khác nhau.

beach volleyball lobbers had to adapt their techniques to the strong coastal winds.

Các người ném bóng chuyền bãi biển phải điều chỉnh kỹ thuật của họ để thích nghi với gió biển mạnh.

our team's star lobbers delivered crucial points during the championship final set.

Các ngôi sao ném bóng của đội chúng tôi đã ghi những điểm then chốt trong set cuối cùng của trận chung kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay