political lobbyisms
lobby chính trị
corporate lobbyisms
lobby doanh nghiệp
government lobbyisms
lobby chính phủ
special interest lobbyisms
lobby lợi ích đặc biệt
grassroots lobbyisms
lobby từ cơ sở
environmental lobbyisms
lobby môi trường
social lobbyisms
lobby xã hội
economic lobbyisms
lobby kinh tế
legal lobbyisms
lobby pháp lý
public lobbyisms
lobby công chúng
lobbyisms often influence government decisions.
Các hành động gây áp lực thường xuyên ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
many lobbyisms are aimed at shaping public policy.
Nhiều hành động gây áp lực nhằm định hình chính sách công.
understanding lobbyisms is crucial for political engagement.
Hiểu về các hành động gây áp lực rất quan trọng cho sự tham gia chính trị.
lobbyisms can create significant changes in legislation.
Các hành động gây áp lực có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong luật pháp.
critics argue that lobbyisms undermine democracy.
Các nhà phê bình cho rằng các hành động gây áp lực làm suy yếu nền dân chủ.
effective lobbyisms require strong communication skills.
Các hành động gây áp lực hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
lobbyisms often involve large sums of money.
Các hành động gây áp lực thường liên quan đến một số tiền lớn.
transparency in lobbyisms is essential for accountability.
Tính minh bạch trong các hành động gây áp lực là điều cần thiết cho sự minh bạch.
many organizations engage in lobbyisms to promote their interests.
Nhiều tổ chức tham gia vào các hành động gây áp lực để thúc đẩy lợi ích của họ.
lobbyisms can sometimes lead to conflicts of interest.
Các hành động gây áp lực đôi khi có thể dẫn đến xung đột lợi ích.
political lobbyisms
lobby chính trị
corporate lobbyisms
lobby doanh nghiệp
government lobbyisms
lobby chính phủ
special interest lobbyisms
lobby lợi ích đặc biệt
grassroots lobbyisms
lobby từ cơ sở
environmental lobbyisms
lobby môi trường
social lobbyisms
lobby xã hội
economic lobbyisms
lobby kinh tế
legal lobbyisms
lobby pháp lý
public lobbyisms
lobby công chúng
lobbyisms often influence government decisions.
Các hành động gây áp lực thường xuyên ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
many lobbyisms are aimed at shaping public policy.
Nhiều hành động gây áp lực nhằm định hình chính sách công.
understanding lobbyisms is crucial for political engagement.
Hiểu về các hành động gây áp lực rất quan trọng cho sự tham gia chính trị.
lobbyisms can create significant changes in legislation.
Các hành động gây áp lực có thể tạo ra những thay đổi đáng kể trong luật pháp.
critics argue that lobbyisms undermine democracy.
Các nhà phê bình cho rằng các hành động gây áp lực làm suy yếu nền dân chủ.
effective lobbyisms require strong communication skills.
Các hành động gây áp lực hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
lobbyisms often involve large sums of money.
Các hành động gây áp lực thường liên quan đến một số tiền lớn.
transparency in lobbyisms is essential for accountability.
Tính minh bạch trong các hành động gây áp lực là điều cần thiết cho sự minh bạch.
many organizations engage in lobbyisms to promote their interests.
Nhiều tổ chức tham gia vào các hành động gây áp lực để thúc đẩy lợi ích của họ.
lobbyisms can sometimes lead to conflicts of interest.
Các hành động gây áp lực đôi khi có thể dẫn đến xung đột lợi ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay