lobularities

[Mỹ]/lɒˈbjʊlærɪtɪz/
[Anh]/lɑːˈbjʊlærɪtɪz/

Dịch

n. cấu trúc bên trong

Cụm từ & Cách kết hợp

the lobularities

các thùy

lobularities of

các thùy của

such lobularities

các thùy như vậy

these lobularities

các thùy này

multiple lobularities

nhiều thùy

various lobularities

các thùy khác nhau

lobularities appear

các thùy xuất hiện

lobularities form

các thùy hình thành

study lobularities

nghiên cứu các thùy

analyze lobularities

phân tích các thùy

Câu ví dụ

the radiologist noted increased lung lobularities on the ct scan.

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã ghi nhận sự gia tăng các thùy phổi trên chụp CT.

subtle lobularities were observed along the surface of the thyroid gland.

Các thùy nhỏ được quan sát thấy trên bề mặt của tuyến giáp.

pathologists examine tissue lobularities to diagnose certain liver diseases.

Các nhà bệnh lý học kiểm tra các thùy mô để chẩn đoán một số bệnh gan.

ultrasound imaging revealed irregular lobularities within the breast tissue.

Hình ảnh siêu âm đã phát hiện các thùy bất thường trong mô vú.

the study describes the distinct lobularities found in the renal cortex.

Nghiên cứu mô tả các thùy đặc trưng được tìm thấy trong vỏ thận.

visualizing hepatic lobularities is crucial for assessing cirrhosis progression.

Việc quan sát các thùy gan là rất quan trọng để đánh giá sự tiến triển của xơ gan.

certain benign tumors are characterized by their smooth, uniform lobularities.

Một số khối u lành tính được đặc trưng bởi các thùy mịn và đều.

the report highlighted coarse lobularities consistent with chronic inflammation.

Báo cáo nhấn mạnh các thùy thô phù hợp với viêm mãn tính.

microscopic analysis identified abnormal lobularities in the glandular architecture.

Phân tích dưới kính hiển vi đã xác định các thùy bất thường trong cấu trúc tuyến.

the gross specimen displayed multiple surface lobularities upon inspection.

Mẫu vật được kiểm tra cho thấy nhiều thùy bề mặt.

doctors analyze the pattern of hepatic lobularities to stage fibrosis.

Các bác sĩ phân tích mô hình các thùy gan để xác định giai đoạn xơ hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay