nodularities

[Mỹ]//ˌnɒdjʊˈlærɪtiz//
[Anh]//ˌnɑːdʒəˈlærɪtiz//

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái là nang; Những dị thường hoặc khối mô nhỏ, dạng cục nang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay