lobulation pattern
mẫu hình phân thùy
lobulation analysis
phân tích phân thùy
lobulation structure
cấu trúc phân thùy
lobulation feature
đặc điểm phân thùy
lobulation process
quá trình phân thùy
lobulation division
phân chia phân thùy
lobulation growth
sự phát triển phân thùy
lobulation type
loại phân thùy
lobulation morphology
hình thái học phân thùy
lobulation index
chỉ số phân thùy
the lobulation of the liver can indicate certain health issues.
Việc phân chia thùy của gan có thể cho thấy một số vấn đề sức khỏe.
researchers studied the lobulation patterns in various species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu phân chia thùy ở nhiều loài khác nhau.
lobulation is an important feature in the classification of tumors.
Việc phân chia thùy là một đặc điểm quan trọng trong phân loại các khối u.
the lobulation of the brain can affect cognitive functions.
Việc phân chia thùy của não có thể ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức.
doctors often examine the lobulation of organs during scans.
Các bác sĩ thường kiểm tra sự phân chia thùy của các cơ quan trong quá trình chụp chiếu.
lobulation may vary significantly between different individuals.
Việc phân chia thùy có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân khác nhau.
understanding lobulation helps in diagnosing certain diseases.
Hiểu về việc phân chia thùy giúp trong việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.
the presence of lobulation can suggest a specific pathology.
Sự hiện diện của việc phân chia thùy có thể gợi ý một bệnh lý cụ thể.
in biology, lobulation refers to the division of an organ into lobes.
Trong sinh học, việc phân chia thùy đề cập đến sự phân chia của một cơ quan thành các thùy.
the study focused on the lobulation of the heart in mammals.
Nghiên cứu tập trung vào việc phân chia thùy của tim ở động vật có vú.
lobulation pattern
mẫu hình phân thùy
lobulation analysis
phân tích phân thùy
lobulation structure
cấu trúc phân thùy
lobulation feature
đặc điểm phân thùy
lobulation process
quá trình phân thùy
lobulation division
phân chia phân thùy
lobulation growth
sự phát triển phân thùy
lobulation type
loại phân thùy
lobulation morphology
hình thái học phân thùy
lobulation index
chỉ số phân thùy
the lobulation of the liver can indicate certain health issues.
Việc phân chia thùy của gan có thể cho thấy một số vấn đề sức khỏe.
researchers studied the lobulation patterns in various species.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kiểu phân chia thùy ở nhiều loài khác nhau.
lobulation is an important feature in the classification of tumors.
Việc phân chia thùy là một đặc điểm quan trọng trong phân loại các khối u.
the lobulation of the brain can affect cognitive functions.
Việc phân chia thùy của não có thể ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức.
doctors often examine the lobulation of organs during scans.
Các bác sĩ thường kiểm tra sự phân chia thùy của các cơ quan trong quá trình chụp chiếu.
lobulation may vary significantly between different individuals.
Việc phân chia thùy có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân khác nhau.
understanding lobulation helps in diagnosing certain diseases.
Hiểu về việc phân chia thùy giúp trong việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.
the presence of lobulation can suggest a specific pathology.
Sự hiện diện của việc phân chia thùy có thể gợi ý một bệnh lý cụ thể.
in biology, lobulation refers to the division of an organ into lobes.
Trong sinh học, việc phân chia thùy đề cập đến sự phân chia của một cơ quan thành các thùy.
the study focused on the lobulation of the heart in mammals.
Nghiên cứu tập trung vào việc phân chia thùy của tim ở động vật có vú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay