lobworm

[Mỹ]/ˈlɒb.wɜːm/
[Anh]/ˈlɑːb.wɜːrm/

Dịch

n. một loại giun đất được sử dụng làm mồi câu cá
Word Forms
số nhiềulobworms

Cụm từ & Cách kết hợp

lobworm habitat

môi trường sống của lobworm

lobworm fishing

đánh bắt lobworm

lobworm species

loài lobworm

lobworm behavior

hành vi của lobworm

lobworm diet

chế độ ăn của lobworm

lobworm anatomy

giải phẫu của lobworm

lobworm ecology

sinh thái học của lobworm

lobworm farming

nuôi lobworm

lobworm conservation

bảo tồn lobworm

lobworm research

nghiên cứu lobworm

Câu ví dụ

the lobworm is an essential part of the ecosystem.

giun đất là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

many fishermen use lobworms as bait.

nhiều ngư dân sử dụng giun đất làm mồi câu.

lobworms can be found in moist soil.

giun đất có thể được tìm thấy trong đất ẩm.

studying lobworms helps scientists understand soil health.

nghiên cứu về giun đất giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sức khỏe của đất.

children often enjoy digging for lobworms in the garden.

trẻ em thường thích đào tìm giun đất trong vườn.

lobworms play a crucial role in aerating the soil.

giun đất đóng vai trò quan trọng trong việc làm thoáng đất.

some birds rely on lobworms as a food source.

một số loài chim dựa vào giun đất như nguồn thức ăn.

farmers appreciate lobworms for their benefits to crops.

những người nông dân đánh giá cao giun đất vì lợi ích của chúng đối với cây trồng.

to catch fish, you need to know how to use lobworms effectively.

để bắt cá, bạn cần biết cách sử dụng giun đất một cách hiệu quả.

the presence of lobworms indicates healthy soil conditions.

sự hiện diện của giun đất cho thấy điều kiện đất khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay