localizes

[Mỹ]/ˈləʊkəlaɪzɪz/
[Anh]/ˈloʊkəlaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho địa phương hóa hoặc cụ thể cho một khu vực nhất định; điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với điều kiện hoặc phong tục địa phương

Cụm từ & Cách kết hợp

localizes content

nội địa hóa nội dung

localizes software

nội địa hóa phần mềm

localizes products

nội địa hóa sản phẩm

localizes services

nội địa hóa dịch vụ

localizes experiences

nội địa hóa trải nghiệm

localizes features

nội địa hóa tính năng

localizes marketing

nội địa hóa marketing

localizes language

nội địa hóa ngôn ngữ

localizes applications

nội địa hóa ứng dụng

localizes websites

nội địa hóa trang web

Câu ví dụ

the software localizes content for different regions.

phần mềm bản địa hóa nội dung cho các khu vực khác nhau.

our team localizes the user interface to enhance accessibility.

đội ngũ của chúng tôi bản địa hóa giao diện người dùng để tăng cường khả năng tiếp cận.

the company localizes its marketing strategies to fit local cultures.

công ty bản địa hóa các chiến lược tiếp thị của mình để phù hợp với các nền văn hóa địa phương.

she localizes her artwork to reflect community themes.

cô ấy bản địa hóa tác phẩm nghệ thuật của mình để phản ánh các chủ đề cộng đồng.

the app localizes its features based on user preferences.

ứng dụng bản địa hóa các tính năng của nó dựa trên sở thích của người dùng.

he localizes his speech to connect better with the audience.

anh ấy bản địa hóa bài phát biểu của mình để kết nối tốt hơn với khán giả.

this service localizes content for various languages.

dịch vụ này bản địa hóa nội dung cho nhiều ngôn ngữ khác nhau.

the game localizes narratives to engage players worldwide.

trò chơi bản địa hóa các câu chuyện để thu hút người chơi trên toàn thế giới.

the website localizes its information to cater to local users.

trang web bản địa hóa thông tin của mình để phục vụ người dùng địa phương.

the tool localizes data formats for international compatibility.

công cụ bản địa hóa các định dạng dữ liệu để tương thích quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay