location locater
tìm kiếm vị trí
gps locater
tìm kiếm GPS
device locater
tìm kiếm thiết bị
phone locater
tìm kiếm điện thoại
finder locater
tìm kiếm đồ tìm kiếm
address locater
tìm kiếm địa chỉ
map locater
tìm kiếm bản đồ
object locater
tìm kiếm đồ vật
service locater
tìm kiếm dịch vụ
site locater
tìm kiếm địa điểm
the locater device helps us find our way.
thiết bị định vị giúp chúng tôi tìm đường.
can you use the locater to track the package?
bạn có thể sử dụng thiết bị định vị để theo dõi gói hàng không?
the locater is essential for navigation.
thiết bị định vị rất cần thiết cho việc điều hướng.
she activated the locater to find her lost keys.
cô ấy đã kích hoạt thiết bị định vị để tìm chìa khóa bị mất của mình.
the locater app makes it easy to locate friends.
ứng dụng định vị giúp bạn dễ dàng tìm bạn bè.
using a locater can save you a lot of time.
sử dụng thiết bị định vị có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the locater beeped when it detected movement.
thiết bị định vị phát ra tiếng bíp khi phát hiện chuyển động.
he relied on the locater to find his way home.
anh ấy dựa vào thiết bị định vị để tìm đường về nhà.
the locater's accuracy impressed everyone.
tính chính xác của thiết bị định vị khiến mọi người ấn tượng.
with the locater, i can explore new areas confidently.
với thiết bị định vị, tôi có thể tự tin khám phá những khu vực mới.
location locater
tìm kiếm vị trí
gps locater
tìm kiếm GPS
device locater
tìm kiếm thiết bị
phone locater
tìm kiếm điện thoại
finder locater
tìm kiếm đồ tìm kiếm
address locater
tìm kiếm địa chỉ
map locater
tìm kiếm bản đồ
object locater
tìm kiếm đồ vật
service locater
tìm kiếm dịch vụ
site locater
tìm kiếm địa điểm
the locater device helps us find our way.
thiết bị định vị giúp chúng tôi tìm đường.
can you use the locater to track the package?
bạn có thể sử dụng thiết bị định vị để theo dõi gói hàng không?
the locater is essential for navigation.
thiết bị định vị rất cần thiết cho việc điều hướng.
she activated the locater to find her lost keys.
cô ấy đã kích hoạt thiết bị định vị để tìm chìa khóa bị mất của mình.
the locater app makes it easy to locate friends.
ứng dụng định vị giúp bạn dễ dàng tìm bạn bè.
using a locater can save you a lot of time.
sử dụng thiết bị định vị có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
the locater beeped when it detected movement.
thiết bị định vị phát ra tiếng bíp khi phát hiện chuyển động.
he relied on the locater to find his way home.
anh ấy dựa vào thiết bị định vị để tìm đường về nhà.
the locater's accuracy impressed everyone.
tính chính xác của thiết bị định vị khiến mọi người ấn tượng.
with the locater, i can explore new areas confidently.
với thiết bị định vị, tôi có thể tự tin khám phá những khu vực mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay