lochs

[Mỹ]/lɒks/
[Anh]/lɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các hồ hoặc vịnh hẹp

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful lochs

những hồ nước xinh đẹp

mysterious lochs

những hồ nước bí ẩn

deep lochs

những hồ nước sâu

tranquil lochs

những hồ nước thanh bình

scenic lochs

những hồ nước có phong cảnh đẹp

hidden lochs

những hồ nước ẩn giấu

cold lochs

những hồ nước lạnh

clear lochs

những hồ nước trong

remote lochs

những hồ nước hẻo lánh

famous lochs

những hồ nước nổi tiếng

Câu ví dụ

many tourists visit the beautiful lochs in scotland.

Nhiều khách du lịch đến thăm những hồ nước đẹp như tranh vẽ ở Scotland.

the lochs are known for their stunning scenery.

Những hồ nước nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp của chúng.

we went kayaking on one of the tranquil lochs.

Chúng tôi đã đi kayak trên một trong những hồ nước yên bình.

fishing in the lochs can be quite rewarding.

Câu cá ở những hồ nước có thể rất đáng giá.

lochs are often surrounded by lush greenery.

Những hồ nước thường được bao quanh bởi cây xanh tươi tốt.

there are many myths associated with the lochs of scotland.

Có rất nhiều truyền thuyết gắn liền với những hồ nước của Scotland.

wildlife thrives around the lochs and rivers.

Động vật hoang dã phát triển mạnh mẽ xung quanh các hồ và sông.

photographers love capturing the reflections in the lochs.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại những hình ảnh phản chiếu trên mặt hồ.

some lochs are deep and mysterious.

Một số hồ nước sâu và bí ẩn.

exploring the lochs by boat is a popular activity.

Khám phá các hồ bằng thuyền là một hoạt động phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay