| số nhiều | lockages |
lockage issue
vấn đề về khóa
lockage prevention
ngăn ngừa khóa
lockage control
điều khiển khóa
lockage analysis
phân tích khóa
lockage removal
tháo khóa
lockage detection
phát hiện khóa
lockage report
báo cáo khóa
lockage management
quản lý khóa
lockage monitoring
giám sát khóa
lockage solution
giải pháp khóa
the lockage in the pipe caused a significant delay in the water supply.
Tắc nghẽn trong đường ống đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong nguồn cung cấp nước.
we need to address the lockage issue before it worsens.
Chúng tôi cần giải quyết vấn đề tắc nghẽn trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
lockage can lead to increased pressure in the system.
Tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng áp suất trong hệ thống.
the technician cleared the lockage quickly and efficiently.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng và hiệu quả dọn sạch tắc nghẽn.
regular maintenance helps prevent lockage in the drainage system.
Bảo trì thường xuyên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước.
lockage in the sewer can create unpleasant odors.
Tắc nghẽn trong hệ thống cống có thể tạo ra mùi khó chịu.
identifying the cause of lockage is crucial for effective repairs.
Xác định nguyên nhân gây ra tắc nghẽn là rất quan trọng để sửa chữa hiệu quả.
after the heavy rain, lockage was reported in several areas.
Sau trận mưa lớn, tình trạng tắc nghẽn đã được báo cáo ở nhiều khu vực.
the lockage in the canal affected the navigation of boats.
Tắc nghẽn trong kênh rạch đã ảnh hưởng đến việc điều hướng của thuyền.
they installed a new system to reduce lockage in the future.
Họ đã lắp đặt một hệ thống mới để giảm tắc nghẽn trong tương lai.
lockage issue
vấn đề về khóa
lockage prevention
ngăn ngừa khóa
lockage control
điều khiển khóa
lockage analysis
phân tích khóa
lockage removal
tháo khóa
lockage detection
phát hiện khóa
lockage report
báo cáo khóa
lockage management
quản lý khóa
lockage monitoring
giám sát khóa
lockage solution
giải pháp khóa
the lockage in the pipe caused a significant delay in the water supply.
Tắc nghẽn trong đường ống đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong nguồn cung cấp nước.
we need to address the lockage issue before it worsens.
Chúng tôi cần giải quyết vấn đề tắc nghẽn trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
lockage can lead to increased pressure in the system.
Tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng áp suất trong hệ thống.
the technician cleared the lockage quickly and efficiently.
Kỹ thuật viên đã nhanh chóng và hiệu quả dọn sạch tắc nghẽn.
regular maintenance helps prevent lockage in the drainage system.
Bảo trì thường xuyên giúp ngăn ngừa tắc nghẽn trong hệ thống thoát nước.
lockage in the sewer can create unpleasant odors.
Tắc nghẽn trong hệ thống cống có thể tạo ra mùi khó chịu.
identifying the cause of lockage is crucial for effective repairs.
Xác định nguyên nhân gây ra tắc nghẽn là rất quan trọng để sửa chữa hiệu quả.
after the heavy rain, lockage was reported in several areas.
Sau trận mưa lớn, tình trạng tắc nghẽn đã được báo cáo ở nhiều khu vực.
the lockage in the canal affected the navigation of boats.
Tắc nghẽn trong kênh rạch đã ảnh hưởng đến việc điều hướng của thuyền.
they installed a new system to reduce lockage in the future.
Họ đã lắp đặt một hệ thống mới để giảm tắc nghẽn trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay