lockmakers

[Mỹ]/ˈlɒkˌmeɪ.kər/
[Anh]/ˈlɑːkˌmeɪ.kɚ/

Dịch

n. người làm khóa

Cụm từ & Cách kết hợp

expert lockmaker

thợ làm khóa chuyên nghiệp

local lockmaker

thợ làm khóa tại địa phương

professional lockmaker

thợ làm khóa chuyên nghiệp

trusted lockmaker

thợ làm khóa đáng tin cậy

skilled lockmaker

thợ làm khóa lành nghề

certified lockmaker

thợ làm khóa được chứng nhận

emergency lockmaker

thợ làm khóa khẩn cấp

lockmaker services

dịch vụ làm khóa

lockmaker shop

cửa hàng làm khóa

lockmaker tools

dụng cụ làm khóa

Câu ví dụ

the lockmaker crafted a beautiful antique key.

người làm khóa đã chế tác một chiếc khóa cổ đẹp tuyệt.

every lockmaker needs a variety of tools.

mỗi người làm khóa đều cần nhiều loại công cụ khác nhau.

my neighbor is a skilled lockmaker.

người hàng xóm của tôi là một người làm khóa lành nghề.

lockmakers often work with intricate designs.

những người làm khóa thường làm việc với các thiết kế phức tạp.

the lockmaker repaired the broken lock quickly.

người làm khóa đã sửa chữa ổ khóa bị hỏng nhanh chóng.

finding a good lockmaker can be challenging.

việc tìm một người làm khóa giỏi có thể là một thách thức.

lockmakers are essential for home security.

những người làm khóa rất quan trọng cho an ninh gia đình.

she decided to become a lockmaker after her apprenticeship.

cô ấy quyết định trở thành thợ làm khóa sau khi học việc.

the local lockmaker offers emergency services.

người làm khóa địa phương cung cấp dịch vụ khẩn cấp.

he learned the trade from his father, a master lockmaker.

anh ấy học nghề từ cha mình, một thợ làm khóa bậc thầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay