expert lockmaker
thợ làm khóa chuyên nghiệp
local lockmaker
thợ làm khóa tại địa phương
professional lockmaker
thợ làm khóa chuyên nghiệp
trusted lockmaker
thợ làm khóa đáng tin cậy
skilled lockmaker
thợ làm khóa lành nghề
certified lockmaker
thợ làm khóa được chứng nhận
emergency lockmaker
thợ làm khóa khẩn cấp
lockmaker services
dịch vụ làm khóa
lockmaker shop
cửa hàng làm khóa
lockmaker tools
dụng cụ làm khóa
the lockmaker crafted a beautiful antique key.
người làm khóa đã chế tác một chiếc khóa cổ đẹp tuyệt.
every lockmaker needs a variety of tools.
mỗi người làm khóa đều cần nhiều loại công cụ khác nhau.
my neighbor is a skilled lockmaker.
người hàng xóm của tôi là một người làm khóa lành nghề.
lockmakers often work with intricate designs.
những người làm khóa thường làm việc với các thiết kế phức tạp.
the lockmaker repaired the broken lock quickly.
người làm khóa đã sửa chữa ổ khóa bị hỏng nhanh chóng.
finding a good lockmaker can be challenging.
việc tìm một người làm khóa giỏi có thể là một thách thức.
lockmakers are essential for home security.
những người làm khóa rất quan trọng cho an ninh gia đình.
she decided to become a lockmaker after her apprenticeship.
cô ấy quyết định trở thành thợ làm khóa sau khi học việc.
the local lockmaker offers emergency services.
người làm khóa địa phương cung cấp dịch vụ khẩn cấp.
he learned the trade from his father, a master lockmaker.
anh ấy học nghề từ cha mình, một thợ làm khóa bậc thầy.
expert lockmaker
thợ làm khóa chuyên nghiệp
local lockmaker
thợ làm khóa tại địa phương
professional lockmaker
thợ làm khóa chuyên nghiệp
trusted lockmaker
thợ làm khóa đáng tin cậy
skilled lockmaker
thợ làm khóa lành nghề
certified lockmaker
thợ làm khóa được chứng nhận
emergency lockmaker
thợ làm khóa khẩn cấp
lockmaker services
dịch vụ làm khóa
lockmaker shop
cửa hàng làm khóa
lockmaker tools
dụng cụ làm khóa
the lockmaker crafted a beautiful antique key.
người làm khóa đã chế tác một chiếc khóa cổ đẹp tuyệt.
every lockmaker needs a variety of tools.
mỗi người làm khóa đều cần nhiều loại công cụ khác nhau.
my neighbor is a skilled lockmaker.
người hàng xóm của tôi là một người làm khóa lành nghề.
lockmakers often work with intricate designs.
những người làm khóa thường làm việc với các thiết kế phức tạp.
the lockmaker repaired the broken lock quickly.
người làm khóa đã sửa chữa ổ khóa bị hỏng nhanh chóng.
finding a good lockmaker can be challenging.
việc tìm một người làm khóa giỏi có thể là một thách thức.
lockmakers are essential for home security.
những người làm khóa rất quan trọng cho an ninh gia đình.
she decided to become a lockmaker after her apprenticeship.
cô ấy quyết định trở thành thợ làm khóa sau khi học việc.
the local lockmaker offers emergency services.
người làm khóa địa phương cung cấp dịch vụ khẩn cấp.
he learned the trade from his father, a master lockmaker.
anh ấy học nghề từ cha mình, một thợ làm khóa bậc thầy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay