lockring

[Mỹ]/lɒk.rɪŋ/
[Anh]/lɑːk.rɪŋ/

Dịch

n. một vòng đai tròn được dùng để cố định hoặc khóa các bộ phận, thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí hoặc kỹ thuật; (computing) một cơ chế khóa hoặc thành phần vòng đai trong hệ thống máy tính; (hóa học) một vòng đệm hoặc phớt dùng để ngăn rò rỉ; (mạng/kỹ thuật) một vòng khóa hoặc vòng giữ dùng để cố định các bộ phận tại vị trí.
Các dạng của từ
số nhiềulockrings

Câu ví dụ

you must use a lockring wrench to remove the cog.

Bạn phải sử dụng cờ lê giữ vòng khóa để tháo bánh răng.

always check if the lockring is tight before riding.

Luôn kiểm tra xem vòng khóa có chặt không trước khi đi xe.

the mechanic installed a new lockring on the hub.

Kỹ thuật viên đã lắp một vòng khóa mới lên trục bánh xe.

a loose lockring can cause the cassette to wobble.

Một vòng khóa lỏng có thể gây ra hiện tượng bánh răng rung lắc.

please tighten the lockring to the proper torque specification.

Vui lòng siết chặt vòng khóa đến tiêu chuẩn mô-men xoắn đúng.

thread the lockring carefully to avoid cross-threading.

Vặn vòng khóa cẩn thận để tránh bị xoắn ren.

we need to replace the stripped lockring immediately.

Chúng ta cần thay thế vòng khóa bị mài mòn ngay lập tức.

fixed gear bikes require a front chainring lockring.

Xe đạp một tốc độ cần một vòng khóa vành xích trước.

inspect the lockring threads for signs of wear or damage.

Kiểm tra ren của vòng khóa để phát hiện dấu hiệu mài mòn hoặc hư hỏng.

apply a thin layer of grease to the lockring before installation.

Áp dụng một lớp mỏng dầu bôi trơn lên vòng khóa trước khi lắp đặt.

the lockring secures the cassette sprockets onto the freehub body.

Vòng khóa giữ các bánh răng cassette gắn chắc vào thân trục bánh xe tự do.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay