| số nhiều | locknuts |
locknut installation
lắp đặt đai ốc
locknut size
kích thước đai ốc
locknut type
loại đai ốc
locknut torque
mô-men xoắn đai ốc
locknut design
thiết kế đai ốc
locknut thread
ti ren đai ốc
locknut fitting
vừa vặn đai ốc
locknut application
ứng dụng của đai ốc
locknut adjustment
điều chỉnh đai ốc
locknut removal
tháo đai ốc
the technician tightened the locknut to secure the assembly.
kỹ thuật viên đã siết chặt đai ốc để cố định cụm lắp ráp.
make sure the locknut is properly aligned before installation.
đảm bảo đai ốc được căn chỉnh đúng cách trước khi lắp đặt.
the locknut prevents the bolt from loosening over time.
đai ốc ngăn chặn bu lông bị lỏng theo thời gian.
he used a wrench to loosen the locknut for adjustment.
anh ta dùng cờ lê để nới lỏng đai ốc để điều chỉnh.
check the locknut regularly to ensure it remains tight.
kiểm tra đai ốc thường xuyên để đảm bảo nó vẫn còn chặt.
the design includes a locknut for added safety.
thiết kế bao gồm một đai ốc để tăng thêm sự an toàn.
replacing the locknut can help fix the leaking issue.
thay thế đai ốc có thể giúp khắc phục sự cố rò rỉ.
he forgot to install the locknut after the repair.
anh ta quên lắp đai ốc sau khi sửa chữa.
the locknut is essential for maintaining structural integrity.
đai ốc rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
using a locknut can simplify the assembly process.
sử dụng đai ốc có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
locknut installation
lắp đặt đai ốc
locknut size
kích thước đai ốc
locknut type
loại đai ốc
locknut torque
mô-men xoắn đai ốc
locknut design
thiết kế đai ốc
locknut thread
ti ren đai ốc
locknut fitting
vừa vặn đai ốc
locknut application
ứng dụng của đai ốc
locknut adjustment
điều chỉnh đai ốc
locknut removal
tháo đai ốc
the technician tightened the locknut to secure the assembly.
kỹ thuật viên đã siết chặt đai ốc để cố định cụm lắp ráp.
make sure the locknut is properly aligned before installation.
đảm bảo đai ốc được căn chỉnh đúng cách trước khi lắp đặt.
the locknut prevents the bolt from loosening over time.
đai ốc ngăn chặn bu lông bị lỏng theo thời gian.
he used a wrench to loosen the locknut for adjustment.
anh ta dùng cờ lê để nới lỏng đai ốc để điều chỉnh.
check the locknut regularly to ensure it remains tight.
kiểm tra đai ốc thường xuyên để đảm bảo nó vẫn còn chặt.
the design includes a locknut for added safety.
thiết kế bao gồm một đai ốc để tăng thêm sự an toàn.
replacing the locknut can help fix the leaking issue.
thay thế đai ốc có thể giúp khắc phục sự cố rò rỉ.
he forgot to install the locknut after the repair.
anh ta quên lắp đai ốc sau khi sửa chữa.
the locknut is essential for maintaining structural integrity.
đai ốc rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc.
using a locknut can simplify the assembly process.
sử dụng đai ốc có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay