locule

[Mỹ]/ˈlɒkjuːl/
[Anh]/ˈloʊkjul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoang nhỏ hoặc buồng; tế bào nhỏ hoặc ngăn.
Word Forms
số nhiềulocules

Cụm từ & Cách kết hợp

locule structure

cấu trúc locule

locule arrangement

bố cục locule

locule size

kích thước locule

locule development

sự phát triển của locule

locule function

chức năng của locule

locule number

số lượng locule

locule type

loại locule

locule analysis

phân tích locule

locule cavity

khoang locule

locule wall

thành locule

Câu ví dụ

the locule of the fruit contains the seeds.

ô buồng của trái cây chứa hạt.

each locule can hold a different number of seeds.

mỗi ô buồng có thể chứa một số lượng hạt khác nhau.

in botany, the locule is an important feature of flowers.

trong thực vật học, ô buồng là một đặc điểm quan trọng của hoa.

the locule structure varies among different plant species.

cấu trúc của ô buồng khác nhau ở các loài thực vật khác nhau.

researchers studied the locule development in tomatoes.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của ô buồng ở cà chua.

understanding locule formation can aid in crop improvement.

hiểu rõ sự hình thành của ô buồng có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.

the locule is surrounded by a protective layer.

ô buồng được bao quanh bởi một lớp bảo vệ.

some fruits have multiple locules for seed storage.

một số loại quả có nhiều ô buồng để chứa hạt.

the locule's size can affect the fruit's overall quality.

kích thước của ô buồng có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của trái cây.

during the experiment, we measured the locule volume.

trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã đo thể tích của ô buồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay