| số nhiều | locules |
locule structure
cấu trúc locule
locule arrangement
bố cục locule
locule size
kích thước locule
locule development
sự phát triển của locule
locule function
chức năng của locule
locule number
số lượng locule
locule type
loại locule
locule analysis
phân tích locule
locule cavity
khoang locule
locule wall
thành locule
the locule of the fruit contains the seeds.
ô buồng của trái cây chứa hạt.
each locule can hold a different number of seeds.
mỗi ô buồng có thể chứa một số lượng hạt khác nhau.
in botany, the locule is an important feature of flowers.
trong thực vật học, ô buồng là một đặc điểm quan trọng của hoa.
the locule structure varies among different plant species.
cấu trúc của ô buồng khác nhau ở các loài thực vật khác nhau.
researchers studied the locule development in tomatoes.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của ô buồng ở cà chua.
understanding locule formation can aid in crop improvement.
hiểu rõ sự hình thành của ô buồng có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
the locule is surrounded by a protective layer.
ô buồng được bao quanh bởi một lớp bảo vệ.
some fruits have multiple locules for seed storage.
một số loại quả có nhiều ô buồng để chứa hạt.
the locule's size can affect the fruit's overall quality.
kích thước của ô buồng có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của trái cây.
during the experiment, we measured the locule volume.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã đo thể tích của ô buồng.
locule structure
cấu trúc locule
locule arrangement
bố cục locule
locule size
kích thước locule
locule development
sự phát triển của locule
locule function
chức năng của locule
locule number
số lượng locule
locule type
loại locule
locule analysis
phân tích locule
locule cavity
khoang locule
locule wall
thành locule
the locule of the fruit contains the seeds.
ô buồng của trái cây chứa hạt.
each locule can hold a different number of seeds.
mỗi ô buồng có thể chứa một số lượng hạt khác nhau.
in botany, the locule is an important feature of flowers.
trong thực vật học, ô buồng là một đặc điểm quan trọng của hoa.
the locule structure varies among different plant species.
cấu trúc của ô buồng khác nhau ở các loài thực vật khác nhau.
researchers studied the locule development in tomatoes.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của ô buồng ở cà chua.
understanding locule formation can aid in crop improvement.
hiểu rõ sự hình thành của ô buồng có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
the locule is surrounded by a protective layer.
ô buồng được bao quanh bởi một lớp bảo vệ.
some fruits have multiple locules for seed storage.
một số loại quả có nhiều ô buồng để chứa hạt.
the locule's size can affect the fruit's overall quality.
kích thước của ô buồng có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của trái cây.
during the experiment, we measured the locule volume.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã đo thể tích của ô buồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay