guiding lodestar
ngôi sao dẫn đường
moral lodestar
ngôi sao đạo đức
lodestar of hope
ngôi sao hy vọng
lodestar for change
ngôi sao cho sự thay đổi
personal lodestar
ngôi sao dẫn đường cá nhân
lodestar of truth
ngôi sao của sự thật
lodestar of wisdom
ngôi sao của trí tuệ
lodestar of justice
ngôi sao của công lý
spiritual lodestar
ngôi sao tâm linh
lodestar of integrity
ngôi sao của sự toàn vẹn
the lodestar of her career has always been her passion for teaching.
ngôi sao dẫn đường trong sự nghiệp của cô ấy luôn là niềm đam mê giảng dạy.
he found his lodestar in the writings of great philosophers.
anh tìm thấy ngôi sao dẫn đường của mình trong các tác phẩm của các nhà triết học vĩ đại.
in times of uncertainty, hope can be a lodestar for many.
trong những thời điểm bất định, hy vọng có thể là ngôi sao dẫn đường cho nhiều người.
her integrity served as a lodestar throughout her life.
tính chính trực của cô ấy là ngôi sao dẫn đường trong suốt cuộc đời.
the company’s mission statement acts as a lodestar for its employees.
tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là ngôi sao dẫn đường cho nhân viên.
he regarded his family as the lodestar of his existence.
anh coi gia đình là ngôi sao dẫn đường của cuộc sống.
in her journey, friendship became her lodestar.
trong hành trình của cô ấy, tình bạn đã trở thành ngôi sao dẫn đường của cô ấy.
the principles of justice are a lodestar for society.
các nguyên tắc công lý là ngôi sao dẫn đường cho xã hội.
for many artists, creativity is the lodestar that guides their work.
đối với nhiều nghệ sĩ, sự sáng tạo là ngôi sao dẫn đường cho công việc của họ.
his love for music has always been the lodestar of his life.
tình yêu âm nhạc của anh ấy luôn là ngôi sao dẫn đường trong cuộc sống.
guiding lodestar
ngôi sao dẫn đường
moral lodestar
ngôi sao đạo đức
lodestar of hope
ngôi sao hy vọng
lodestar for change
ngôi sao cho sự thay đổi
personal lodestar
ngôi sao dẫn đường cá nhân
lodestar of truth
ngôi sao của sự thật
lodestar of wisdom
ngôi sao của trí tuệ
lodestar of justice
ngôi sao của công lý
spiritual lodestar
ngôi sao tâm linh
lodestar of integrity
ngôi sao của sự toàn vẹn
the lodestar of her career has always been her passion for teaching.
ngôi sao dẫn đường trong sự nghiệp của cô ấy luôn là niềm đam mê giảng dạy.
he found his lodestar in the writings of great philosophers.
anh tìm thấy ngôi sao dẫn đường của mình trong các tác phẩm của các nhà triết học vĩ đại.
in times of uncertainty, hope can be a lodestar for many.
trong những thời điểm bất định, hy vọng có thể là ngôi sao dẫn đường cho nhiều người.
her integrity served as a lodestar throughout her life.
tính chính trực của cô ấy là ngôi sao dẫn đường trong suốt cuộc đời.
the company’s mission statement acts as a lodestar for its employees.
tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò là ngôi sao dẫn đường cho nhân viên.
he regarded his family as the lodestar of his existence.
anh coi gia đình là ngôi sao dẫn đường của cuộc sống.
in her journey, friendship became her lodestar.
trong hành trình của cô ấy, tình bạn đã trở thành ngôi sao dẫn đường của cô ấy.
the principles of justice are a lodestar for society.
các nguyên tắc công lý là ngôi sao dẫn đường cho xã hội.
for many artists, creativity is the lodestar that guides their work.
đối với nhiều nghệ sĩ, sự sáng tạo là ngôi sao dẫn đường cho công việc của họ.
his love for music has always been the lodestar of his life.
tình yêu âm nhạc của anh ấy luôn là ngôi sao dẫn đường trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay