| số nhiều | lodgepoles |
lodgepole pine
tá xoắn lodgepole
lodgepole forest
rừng tá xoắn lodgepole
lodgepole habitat
môi trường sống của tá xoắn lodgepole
lodgepole ecosystem
hệ sinh thái của tá xoắn lodgepole
lodgepole stand
khu vực trồng tá xoắn lodgepole
lodgepole growth
sự phát triển của tá xoắn lodgepole
lodgepole species
loài tá xoắn lodgepole
lodgepole area
khu vực tá xoắn lodgepole
lodgepole management
quản lý tá xoắn lodgepole
lodgepole wood
gỗ tá xoắn lodgepole
the lodgepole pine is common in western north america.
Thông lodgepole phổ biến ở Bắc Mỹ Tây.
many animals find shelter under the lodgepole trees.
Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn dưới những cây thông lodgepole.
lodgepole forests are vital for the local ecosystem.
Các khu rừng lodgepole rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
the lodgepole pine can grow up to 80 feet tall.
Thông lodgepole có thể cao tới 24 mét.
wildfires often affect lodgepole pine habitats.
Cháy rừng thường ảnh hưởng đến môi trường sống của cây thông lodgepole.
lodgepole pines are adapted to survive in harsh conditions.
Thông lodgepole đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
the bark of the lodgepole pine is thick and protective.
Vỏ của cây thông lodgepole dày và có khả năng bảo vệ.
many birds nest in the branches of lodgepole pines.
Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây thông lodgepole.
lodgepole pines are often used in construction.
Thông lodgepole thường được sử dụng trong xây dựng.
in winter, lodgepole forests provide stunning landscapes.
Vào mùa đông, các khu rừng lodgepole mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
lodgepole pine
tá xoắn lodgepole
lodgepole forest
rừng tá xoắn lodgepole
lodgepole habitat
môi trường sống của tá xoắn lodgepole
lodgepole ecosystem
hệ sinh thái của tá xoắn lodgepole
lodgepole stand
khu vực trồng tá xoắn lodgepole
lodgepole growth
sự phát triển của tá xoắn lodgepole
lodgepole species
loài tá xoắn lodgepole
lodgepole area
khu vực tá xoắn lodgepole
lodgepole management
quản lý tá xoắn lodgepole
lodgepole wood
gỗ tá xoắn lodgepole
the lodgepole pine is common in western north america.
Thông lodgepole phổ biến ở Bắc Mỹ Tây.
many animals find shelter under the lodgepole trees.
Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn dưới những cây thông lodgepole.
lodgepole forests are vital for the local ecosystem.
Các khu rừng lodgepole rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
the lodgepole pine can grow up to 80 feet tall.
Thông lodgepole có thể cao tới 24 mét.
wildfires often affect lodgepole pine habitats.
Cháy rừng thường ảnh hưởng đến môi trường sống của cây thông lodgepole.
lodgepole pines are adapted to survive in harsh conditions.
Thông lodgepole đã thích nghi để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
the bark of the lodgepole pine is thick and protective.
Vỏ của cây thông lodgepole dày và có khả năng bảo vệ.
many birds nest in the branches of lodgepole pines.
Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây thông lodgepole.
lodgepole pines are often used in construction.
Thông lodgepole thường được sử dụng trong xây dựng.
in winter, lodgepole forests provide stunning landscapes.
Vào mùa đông, các khu rừng lodgepole mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay