new lodgments
các bản đăng mới
lodgments received
các bản đăng đã nhận
pending lodgments
các bản đăng đang chờ xử lý
lodgments confirmed
các bản đăng đã xác nhận
lodgments required
các bản đăng cần thiết
electronic lodgments
các bản đăng điện tử
lodgments submitted
các bản đăng đã nộp
lodgments processed
các bản đăng đã xử lý
lodgments outstanding
các bản đăng còn tồn đọng
manual lodgments
các bản đăng thủ công
the lodgments were filled with various items from the journey.
Những chỗ chứa đồ đã được lấp đầy với nhiều món đồ từ chuyến đi.
she found several lodgments in the old house.
Cô ấy tìm thấy nhiều chỗ chứa đồ trong ngôi nhà cổ.
the lodgments served as temporary storage for the family.
Những chỗ chứa đồ được sử dụng làm nơi lưu trữ tạm thời cho gia đình.
we discovered hidden lodgments in the attic.
Chúng tôi phát hiện ra những chỗ chứa đồ ẩn giấu trong gác mái.
many lodgments were left behind after the move.
Nhiều chỗ chứa đồ bị bỏ lại sau khi chuyển đi.
the lodgments were crucial for organizing the supplies.
Những chỗ chứa đồ rất quan trọng để sắp xếp đồ dùng.
he carefully inspected the lodgments for any valuables.
Anh ta cẩn thận kiểm tra các chỗ chứa đồ xem có đồ có giá trị nào không.
she used the lodgments to store her winter clothes.
Cô ấy sử dụng các chỗ chứa đồ để cất giữ quần áo mùa đông của mình.
the lodgments in the garden were overgrown with weeds.
Những chỗ chứa đồ trong vườn bị mọc đầy cỏ dại.
during the renovation, they uncovered old lodgments.
Trong quá trình cải tạo, họ phát hiện ra những chỗ chứa đồ cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay