lodgments

[Mỹ]/ˈlɒdʒmənts/
[Anh]/ˈlɑːdʒmənts/

Dịch

n.hành động định cư hoặc gửi một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

new lodgments

các bản đăng mới

lodgments received

các bản đăng đã nhận

pending lodgments

các bản đăng đang chờ xử lý

lodgments confirmed

các bản đăng đã xác nhận

lodgments required

các bản đăng cần thiết

electronic lodgments

các bản đăng điện tử

lodgments submitted

các bản đăng đã nộp

lodgments processed

các bản đăng đã xử lý

lodgments outstanding

các bản đăng còn tồn đọng

manual lodgments

các bản đăng thủ công

Câu ví dụ

the lodgments were filled with various items from the journey.

Những chỗ chứa đồ đã được lấp đầy với nhiều món đồ từ chuyến đi.

she found several lodgments in the old house.

Cô ấy tìm thấy nhiều chỗ chứa đồ trong ngôi nhà cổ.

the lodgments served as temporary storage for the family.

Những chỗ chứa đồ được sử dụng làm nơi lưu trữ tạm thời cho gia đình.

we discovered hidden lodgments in the attic.

Chúng tôi phát hiện ra những chỗ chứa đồ ẩn giấu trong gác mái.

many lodgments were left behind after the move.

Nhiều chỗ chứa đồ bị bỏ lại sau khi chuyển đi.

the lodgments were crucial for organizing the supplies.

Những chỗ chứa đồ rất quan trọng để sắp xếp đồ dùng.

he carefully inspected the lodgments for any valuables.

Anh ta cẩn thận kiểm tra các chỗ chứa đồ xem có đồ có giá trị nào không.

she used the lodgments to store her winter clothes.

Cô ấy sử dụng các chỗ chứa đồ để cất giữ quần áo mùa đông của mình.

the lodgments in the garden were overgrown with weeds.

Những chỗ chứa đồ trong vườn bị mọc đầy cỏ dại.

during the renovation, they uncovered old lodgments.

Trong quá trình cải tạo, họ phát hiện ra những chỗ chứa đồ cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay