loew

[Mỹ]/ləʊ/
[Anh]/loʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuloews

Câu ví dụ

the temperature dropped to a record low last night.

Nhiệt độ đã giảm xuống mức thấp kỷ lục vào đêm qua.

she spoke in a low voice so as not to wake the children.

Cô ấy nói bằng giọng thấp để không đánh thức các con.

the store offers high quality products at surprisingly low prices.

Cửa hàng cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả bất ngờ thấp.

he has been feeling low ever since he lost his job.

Anh ấy đã cảm thấy buồn bã kể từ khi anh ấy mất việc.

doctors recommend eating foods that are low in cholesterol.

Bác sĩ khuyên nên ăn các loại thực phẩm có hàm lượng cholesterol thấp.

the company has adopted a low profile following the scandal.

Doanh nghiệp đã chọn một thái độ khiêm tốn sau bê bối.

we are running low on supplies and need to reorder soon.

Chúng ta đang cạn kiệt hàng tồn kho và cần đặt hàng lại sớm.

the sun sank low on the horizon as evening approached.

Mặt trời lặn thấp trên đường chân trời khi buổi tối đến gần.

she kept a low-key celebration for her birthday.

Cô ấy tổ chức một bữa tiệc kín đáo cho sinh nhật của mình.

the low pressure system brought heavy rain to the region.

Hệ thống áp suất thấp đã mang lại mưa lớn cho khu vực.

he tried to stay low and avoid detection.

Anh ấy cố gắng ở thấp và tránh bị phát hiện.

the airplane flew low over the mountains before landing.

Máy bay bay thấp qua các ngọn núi trước khi hạ cánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay