lofted shot
nâng cao
lofted pass
nâng cao
lofted throw
nâng cao
lofted ball
quả bóng nâng cao
lofted kick
nâng cao
lofted serve
nâng cao
lofted shot put
nâng cao
lofted approach
nâng cao
lofted delivery
nâng cao
lofted angle
góc nâng cao
the artist lofted the paintbrush to create a stunning mural.
nghệ sĩ đã nâng cây bút vẽ lên để tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp.
the ball was lofted over the defender's head.
quả bóng đã được nâng lên trên đầu đối phương.
he lofted the kite into the sky on a windy day.
anh ta đã nâng diều lên trời vào một ngày có gió.
the chef lofted the dough with expert hands.
người đầu bếp đã nâng bột lên bằng đôi tay điêu luyện.
she lofted her voice to reach the back of the auditorium.
cô ấy nâng giọng lên để có thể nghe thấy ở phía sau khán phòng.
the basketball player lofted a three-pointer from the corner.
cầu thủ bóng rổ đã nâng bóng lên để thực hiện cú ném phạt ba điểm từ góc sân.
he lofted the frisbee across the park.
anh ta đã nâng đĩa frisbee qua công viên.
the drone lofted above the trees to capture the landscape.
chiếc máy bay không người lái đã bay lên trên những cây để ghi lại cảnh quan.
she lofted the paper airplane with a flick of her wrist.
cô ấy đã nâng máy bay giấy lên bằng một cái nhấp chuột của cổ tay.
the musician lofted the melody into the air.
nhà soạn nhạc đã nâng giai điệu lên không trung.
lofted shot
nâng cao
lofted pass
nâng cao
lofted throw
nâng cao
lofted ball
quả bóng nâng cao
lofted kick
nâng cao
lofted serve
nâng cao
lofted shot put
nâng cao
lofted approach
nâng cao
lofted delivery
nâng cao
lofted angle
góc nâng cao
the artist lofted the paintbrush to create a stunning mural.
nghệ sĩ đã nâng cây bút vẽ lên để tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp.
the ball was lofted over the defender's head.
quả bóng đã được nâng lên trên đầu đối phương.
he lofted the kite into the sky on a windy day.
anh ta đã nâng diều lên trời vào một ngày có gió.
the chef lofted the dough with expert hands.
người đầu bếp đã nâng bột lên bằng đôi tay điêu luyện.
she lofted her voice to reach the back of the auditorium.
cô ấy nâng giọng lên để có thể nghe thấy ở phía sau khán phòng.
the basketball player lofted a three-pointer from the corner.
cầu thủ bóng rổ đã nâng bóng lên để thực hiện cú ném phạt ba điểm từ góc sân.
he lofted the frisbee across the park.
anh ta đã nâng đĩa frisbee qua công viên.
the drone lofted above the trees to capture the landscape.
chiếc máy bay không người lái đã bay lên trên những cây để ghi lại cảnh quan.
she lofted the paper airplane with a flick of her wrist.
cô ấy đã nâng máy bay giấy lên bằng một cái nhấp chuột của cổ tay.
the musician lofted the melody into the air.
nhà soạn nhạc đã nâng giai điệu lên không trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay