logagraphia

[Mỹ]/ˌlɒgəˈɡreɪfiə/
[Anh]/ˌlɑːɡəˈɡreɪfiə/

Dịch

n. sự bất lực trong việc viết; agraphia (tình trạng y khoa đặc trưng bởi mất khả năng viết)
Các dạng của từ
số nhiềulogagraphias

Câu ví dụ

the child was diagnosed with logagraphia after struggling with writing assignments for months.

Trẻ em đã được chẩn đoán mắc logagraphia sau khi vật lộn với các bài tập viết trong nhiều tháng.

logagraphia often co-occurs with other learning disabilities such as dyslexia.

Logagraphia thường đi kèm với các rối loạn học tập khác như rối loạn đọc viết (dyslexia).

occupational therapy can help patients with logagraphia improve their writing skills.

Liệu pháp phục hồi chức năng có thể giúp bệnh nhân mắc logagraphia cải thiện kỹ năng viết của họ.

teachers should recognize the signs of logagraphia in young students.

Giáo viên nên nhận biết các dấu hiệu của logagraphia ở học sinh nhỏ tuổi.

logagraphia affects not only handwriting but also the ability to organize thoughts in written form.

Logagraphia không chỉ ảnh hưởng đến viết tay mà còn ảnh hưởng đến khả năng tổ chức suy nghĩ dưới dạng văn bản.

a neuropsychological evaluation confirmed the diagnosis of logagraphia.

Một đánh giá tâm lý thần kinh đã xác nhận chẩn đoán logagraphia.

many adults with undiagnosed logagraphia develop coping strategies throughout their lives.

Nhiều người lớn mắc logagraphia chưa được chẩn đoán phát triển các chiến lược đối phó suốt đời.

the school implemented a special program for students suffering from logagraphia.

Trường học đã triển khai một chương trình đặc biệt cho các học sinh mắc logagraphia.

logagraphia can stem from neurological conditions or traumatic brain injuries.

Logagraphia có thể bắt nguồn từ các tình trạng thần kinh hoặc chấn thương não.

early intervention is crucial for children showing early symptoms of logagraphia.

Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với những trẻ em thể hiện các triệu chứng sớm của logagraphia.

the speech therapist developed exercises specifically targeting the patient's logagraphia.

Chuyên gia ngôn ngữ đã phát triển các bài tập nhắm trực tiếp vào logagraphia của bệnh nhân.

researchers are studying new treatments for logagraphia and related writing disorders.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho logagraphia và các rối loạn viết liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay