logography

[Mỹ]/ləˈɡɒɡrəfi/
[Anh]/ləˈɡɑːɡrəfi/

Dịch

n. việc sử dụng hệ thống chữ viết biểu ý của một ngôn ngữ đơn lẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

logography system

hệ thống chữ tượng hình

logography language

ngôn ngữ chữ tượng hình

logography symbol

ký hiệu chữ tượng hình

logography representation

biểu diễn chữ tượng hình

logography script

chữ viết tượng hình

logography character

ký tự chữ tượng hình

logography form

dạng chữ tượng hình

logography study

nghiên cứu chữ tượng hình

logography method

phương pháp chữ tượng hình

logography usage

sử dụng chữ tượng hình

Câu ví dụ

logography is a writing system that uses symbols to represent words.

ngữ hệ chữ tượng hình là một hệ thống chữ viết sử dụng các biểu tượng để biểu thị các từ.

many ancient cultures relied on logography for communication.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã dựa vào ngữ hệ chữ tượng hình để giao tiếp.

logography can be more efficient than alphabetic systems in some contexts.

ngữ hệ chữ tượng hình có thể hiệu quả hơn các hệ thống chữ cái trong một số ngữ cảnh nhất định.

chinese characters are an example of logography in use today.

các ký tự tiếng Trung Quốc là một ví dụ về ngữ hệ chữ tượng hình được sử dụng ngày nay.

the study of logography reveals insights into ancient civilizations.

nghiên cứu về ngữ hệ chữ tượng hình cho thấy những hiểu biết sâu sắc về các nền văn minh cổ đại.

logography can pose challenges for language learners.

ngữ hệ chữ tượng hình có thể đặt ra những thách thức cho người học ngôn ngữ.

understanding logography is crucial for reading certain historical texts.

hiểu biết về ngữ hệ chữ tượng hình là điều quan trọng để đọc một số văn bản lịch sử nhất định.

logography has influenced modern graphic design in various ways.

ngữ hệ chữ tượng hình đã ảnh hưởng đến thiết kế đồ họa hiện đại theo nhiều cách khác nhau.

some linguists argue that logography can enhance literacy rates.

một số nhà ngôn ngữ học cho rằng ngữ hệ chữ tượng hình có thể nâng cao tỷ lệ biết chữ.

logography plays a significant role in the development of written language.

ngữ hệ chữ tượng hình đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngôn ngữ viết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay