logania

[Mỹ]/ləˈɡeɪniə/
[Anh]/ləˈɡeɪniə/

Dịch

adj. của họ Loganiaceae
n. chi Logania
Word Forms
số nhiềuloganias

Cụm từ & Cách kết hợp

logania tree

cây logania

logania forest

rừng logania

logania river

sông logania

logania habitat

môi trường sống của logania

logania species

loài logania

logania ecosystem

hệ sinh thái logania

logania region

khu vực logania

logania wildlife

động vật hoang dã logania

logania culture

văn hóa logania

logania adventure

cuộc phiêu lưu logania

Câu ví dụ

logania is known for its beautiful landscapes.

logania nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit logania every year.

nhiều khách du lịch đến thăm logania mỗi năm.

logania offers a variety of outdoor activities.

logania cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

residents of logania enjoy a peaceful lifestyle.

những người dân của logania tận hưởng một lối sống thanh bình.

logania's cuisine is famous for its unique flavors.

ẩm thực của logania nổi tiếng với những hương vị độc đáo.

there are many cultural festivals held in logania.

có rất nhiều lễ hội văn hóa được tổ chức ở logania.

logania is a great place for hiking enthusiasts.

logania là một nơi tuyệt vời cho những người yêu thích đi bộ đường dài.

logania's history is rich and fascinating.

lịch sử của logania giàu có và hấp dẫn.

many artists find inspiration in logania.

nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở logania.

logania has a vibrant community of locals.

logania có một cộng đồng địa phương sôi động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay