logicalities matter
tính logic rất quan trọng
logicalities in reasoning
tính logic trong lập luận
logicalities of thought
tính logic của suy nghĩ
evaluate logicalities
đánh giá tính logic
understand logicalities
hiểu về tính logic
logicalities and fallacies
tính logic và những ngụy biện
logicalities in analysis
tính logic trong phân tích
apply logicalities
áp dụng tính logic
discuss logicalities
thảo luận về tính logic
logicalities of argument
tính logic của lập luận
logicalities are essential in problem-solving.
logic là điều cần thiết trong giải quyết vấn đề.
we must consider the logicalities of the situation.
chúng ta phải xem xét logic của tình huống.
understanding logicalities can improve decision-making.
hiểu logic có thể cải thiện khả năng ra quyết định.
her arguments lacked logicalities, making them unconvincing.
lý luận của cô ấy thiếu logic, khiến chúng không thuyết phục.
he explained the logicalities behind his theory.
anh ấy giải thích logic đằng sau lý thuyết của mình.
logicalities help in structuring clear thoughts.
logic giúp cấu trúc những suy nghĩ rõ ràng.
we should analyze the logicalities before making a choice.
chúng ta nên phân tích logic trước khi đưa ra lựa chọn.
her presentation was filled with logicalities and facts.
bài thuyết trình của cô ấy tràn ngập logic và sự thật.
logicalities are often overlooked in emotional discussions.
logic thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận mang tính cảm xúc.
he emphasized the importance of logicalities in his speech.
anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của logic trong bài phát biểu của mình.
logicalities matter
tính logic rất quan trọng
logicalities in reasoning
tính logic trong lập luận
logicalities of thought
tính logic của suy nghĩ
evaluate logicalities
đánh giá tính logic
understand logicalities
hiểu về tính logic
logicalities and fallacies
tính logic và những ngụy biện
logicalities in analysis
tính logic trong phân tích
apply logicalities
áp dụng tính logic
discuss logicalities
thảo luận về tính logic
logicalities of argument
tính logic của lập luận
logicalities are essential in problem-solving.
logic là điều cần thiết trong giải quyết vấn đề.
we must consider the logicalities of the situation.
chúng ta phải xem xét logic của tình huống.
understanding logicalities can improve decision-making.
hiểu logic có thể cải thiện khả năng ra quyết định.
her arguments lacked logicalities, making them unconvincing.
lý luận của cô ấy thiếu logic, khiến chúng không thuyết phục.
he explained the logicalities behind his theory.
anh ấy giải thích logic đằng sau lý thuyết của mình.
logicalities help in structuring clear thoughts.
logic giúp cấu trúc những suy nghĩ rõ ràng.
we should analyze the logicalities before making a choice.
chúng ta nên phân tích logic trước khi đưa ra lựa chọn.
her presentation was filled with logicalities and facts.
bài thuyết trình của cô ấy tràn ngập logic và sự thật.
logicalities are often overlooked in emotional discussions.
logic thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận mang tính cảm xúc.
he emphasized the importance of logicalities in his speech.
anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của logic trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay