loginesses effect
tác động của sự uể oải
loginesses symptoms
triệu chứng của sự uể oải
loginesses feeling
cảm giác uể oải
loginesses state
trạng thái uể oải
loginesses response
phản ứng với sự uể oải
loginesses issues
các vấn đề về sự uể oải
loginesses factors
các yếu tố gây ra sự uể oải
loginesses causes
nguyên nhân của sự uể oải
loginesses levels
mức độ của sự uể oải
loginesses management
quản lý sự uể oải
her loginesses made it difficult for her to concentrate.
Sự thiếu năng động của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
the loginesses of the meeting caused many to lose interest.
Sự nhàm chán của cuộc họp khiến nhiều người mất hứng thú.
loginesses can often be a sign of fatigue.
Sự thiếu năng động thường là dấu hiệu của sự mệt mỏi.
he struggled against his loginesses during the long lecture.
Anh ấy phải vật lộn với sự thiếu năng động của mình trong suốt bài giảng dài.
the loginesses of the film made it hard to stay engaged.
Sự thiếu năng động của bộ phim khiến khó có thể theo dõi.
after a long day, loginesses can set in quickly.
Sau một ngày dài, sự thiếu năng động có thể nhanh chóng xuất hiện.
her loginesses were evident during the group discussion.
Sự thiếu năng động của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm.
loginesses can be alleviated with some physical activity.
Sự thiếu năng động có thể được giảm bớt bằng một số hoạt động thể chất.
he attributed his loginesses to a lack of sleep.
Anh ấy cho rằng sự thiếu năng động của mình là do thiếu ngủ.
loginesses in the classroom can affect learning outcomes.
Sự thiếu năng động trong lớp học có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
loginesses effect
tác động của sự uể oải
loginesses symptoms
triệu chứng của sự uể oải
loginesses feeling
cảm giác uể oải
loginesses state
trạng thái uể oải
loginesses response
phản ứng với sự uể oải
loginesses issues
các vấn đề về sự uể oải
loginesses factors
các yếu tố gây ra sự uể oải
loginesses causes
nguyên nhân của sự uể oải
loginesses levels
mức độ của sự uể oải
loginesses management
quản lý sự uể oải
her loginesses made it difficult for her to concentrate.
Sự thiếu năng động của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
the loginesses of the meeting caused many to lose interest.
Sự nhàm chán của cuộc họp khiến nhiều người mất hứng thú.
loginesses can often be a sign of fatigue.
Sự thiếu năng động thường là dấu hiệu của sự mệt mỏi.
he struggled against his loginesses during the long lecture.
Anh ấy phải vật lộn với sự thiếu năng động của mình trong suốt bài giảng dài.
the loginesses of the film made it hard to stay engaged.
Sự thiếu năng động của bộ phim khiến khó có thể theo dõi.
after a long day, loginesses can set in quickly.
Sau một ngày dài, sự thiếu năng động có thể nhanh chóng xuất hiện.
her loginesses were evident during the group discussion.
Sự thiếu năng động của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm.
loginesses can be alleviated with some physical activity.
Sự thiếu năng động có thể được giảm bớt bằng một số hoạt động thể chất.
he attributed his loginesses to a lack of sleep.
Anh ấy cho rằng sự thiếu năng động của mình là do thiếu ngủ.
loginesses in the classroom can affect learning outcomes.
Sự thiếu năng động trong lớp học có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay