ideogram

[US]/'ɪdɪə(ʊ)græm/
[UK]/'aɪdɪɡræm/
Frequency: Very High

Translation

n. ký hiệu đại diện cho một ý tưởng; ký tự viết đại diện cho một khái niệm
adj. liên quan đến các ký hiệu đại diện cho các ý tưởng
adv. theo cách biểu tượng
Word Forms
số nhiềuideograms
ngôi thứ ba số ítideograms

Example Sentences

Chinese characters are ideograms.

Các ký tự tiếng Trung là tượng hình.

The ancient Egyptians used ideograms in their writing system.

Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các tượng hình trong hệ thống chữ viết của họ.

Understanding ideograms is essential for learning Chinese.

Hiểu các tượng hình là điều cần thiết để học tiếng Trung.

Japanese kanji are a type of ideogram.

Kanji tiếng Nhật là một loại tượng hình.

Hieroglyphics are another example of ideograms.

Chữ tượng hình là một ví dụ khác về các tượng hình.

Ideograms can convey meaning through symbols.

Các tượng hình có thể truyền tải ý nghĩa thông qua các biểu tượng.

The ideogram for 'water' looks like a wave.

Tượng hình cho 'nước' trông giống như một con sóng.

Many ancient civilizations used ideograms in their writing.

Nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng các tượng hình trong chữ viết của họ.

Learning to recognize ideograms takes practice.

Việc học cách nhận biết các tượng hình cần có thời gian luyện tập.

Ideograms are a fascinating aspect of language.

Các tượng hình là một khía cạnh thú vị của ngôn ngữ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now