logrolls easily
dễ dàng lăn
logrolls downhill
lăn xuống dốc
logrolls in place
lăn tại chỗ
logrolls over time
lăn theo thời gian
logrolls on demand
lăn theo yêu cầu
logrolls with ease
lăn dễ dàng
logrolls for fun
lăn cho vui
logrolls in motion
lăn khi chuyển động
logrolls at speed
lăn với tốc độ
logrolls by nature
lăn tự nhiên
the politicians often logrolls to pass legislation.
Các chính trị gia thường xuyên thỏa hiệp để thông qua các dự luật.
in congress, members logrolls to secure votes for their projects.
Trong quốc hội, các thành viên thỏa hiệp để bảo đảm phiếu bầu cho các dự án của họ.
logrolls are common in negotiations between parties.
Việc thỏa hiệp là phổ biến trong các cuộc đàm phán giữa các bên.
the team logrolls to achieve their common goals.
Đội thỏa hiệp để đạt được các mục tiêu chung của họ.
during budget discussions, logrolls can lead to unexpected compromises.
Trong các cuộc thảo luận về ngân sách, việc thỏa hiệp có thể dẫn đến những thỏa hiệp bất ngờ.
logrolls help in building coalitions among different interest groups.
Việc thỏa hiệp giúp xây dựng các liên minh giữa các nhóm lợi ích khác nhau.
effective logrolls require understanding each other's priorities.
Việc thỏa hiệp hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về ưu tiên của nhau.
the committee members engaged in logrolls to finalize the report.
Các thành viên ủy ban đã thỏa hiệp để hoàn tất báo cáo.
logrolls can be beneficial for all parties involved.
Việc thỏa hiệp có thể có lợi cho tất cả các bên liên quan.
they often logrolls to ensure mutual benefits in their agreements.
Họ thường xuyên thỏa hiệp để đảm bảo lợi ích chung trong các thỏa thuận của họ.
logrolls easily
dễ dàng lăn
logrolls downhill
lăn xuống dốc
logrolls in place
lăn tại chỗ
logrolls over time
lăn theo thời gian
logrolls on demand
lăn theo yêu cầu
logrolls with ease
lăn dễ dàng
logrolls for fun
lăn cho vui
logrolls in motion
lăn khi chuyển động
logrolls at speed
lăn với tốc độ
logrolls by nature
lăn tự nhiên
the politicians often logrolls to pass legislation.
Các chính trị gia thường xuyên thỏa hiệp để thông qua các dự luật.
in congress, members logrolls to secure votes for their projects.
Trong quốc hội, các thành viên thỏa hiệp để bảo đảm phiếu bầu cho các dự án của họ.
logrolls are common in negotiations between parties.
Việc thỏa hiệp là phổ biến trong các cuộc đàm phán giữa các bên.
the team logrolls to achieve their common goals.
Đội thỏa hiệp để đạt được các mục tiêu chung của họ.
during budget discussions, logrolls can lead to unexpected compromises.
Trong các cuộc thảo luận về ngân sách, việc thỏa hiệp có thể dẫn đến những thỏa hiệp bất ngờ.
logrolls help in building coalitions among different interest groups.
Việc thỏa hiệp giúp xây dựng các liên minh giữa các nhóm lợi ích khác nhau.
effective logrolls require understanding each other's priorities.
Việc thỏa hiệp hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết về ưu tiên của nhau.
the committee members engaged in logrolls to finalize the report.
Các thành viên ủy ban đã thỏa hiệp để hoàn tất báo cáo.
logrolls can be beneficial for all parties involved.
Việc thỏa hiệp có thể có lợi cho tất cả các bên liên quan.
they often logrolls to ensure mutual benefits in their agreements.
Họ thường xuyên thỏa hiệp để đảm bảo lợi ích chung trong các thỏa thuận của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay