rolling

[Mỹ]/'rəʊlɪŋ/
[Anh]/'rolɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lăn\nlắc\ngiàu có\nvui nhộn\nthịnh vượng\nđầy sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

rolling hills

những ngọn đồi uốn lượn

rolling waves

sóng lăn

rolling mill

nhà máy luyện cán

cold rolling

lăn nguội

rolling process

quá trình cán

hot rolling

nóng cán

steel rolling

cán thép

rolling bearing

bạc lăn

cold rolling mill

nhà máy cán nguội

rolling stock

hàng không

rolling machine

máy cán

rolling plant

nhà máy cán

rolling stone

hòn đá lăn

rolling line

dây chuyền cán

ring rolling

nhẫn lăn

controlled rolling

tiến trình cán có kiểm soát

rolling out

cán ra

hot rolling mill

nhà máy luyện cán thép nóng

rolling resistance

lực cản lăn

ball rolling

quả bóng lăn

rolling contact

tiếp xúc lăn

rolling load

tải lăn

Câu ví dụ

a rolling programme of reforms.

một chương trình cải cách liên tục.

a rolling downy landscape

một cảnh quan đồi lượn sóng

The ship was rolling heavily.

Con tàu đang lật nghiêng dữ dội.

He is rolling in cash.

Anh ta đang đếm tiền.

The child was rolling a hoop.

Đứa trẻ đang lăn vòng.

The ship was rolling badly.

Con tàu đang lật nghiêng rất nhiều.

She is rolling in money.

Cô ấy đang đếm tiền.

A rolling stone gathers no moss.

Không có việc gì xảy ra với một người luôn di chuyển.

forward rolling of the cassette tape.

cuộn băng cassette về phía trước.

they were rolling about with laughter.

Họ lăn lộn trên sàn vì tiếng cười.

the van was rolling along the lane.

Chiếc xe tải đang lăn bánh dọc theo con đường.

a rolling news service.

Một dịch vụ tin tức liên tục.

the money was rolling in.

Tiền đang đổ vào.

The sea was rolling in immense surges.

Biển cuộn trong những đợt sóng khổng lồ.

tourists rolling into the city.

Khách du lịch đổ về thành phố.

Are the cameras rolling?

Máy quay đã sẵn sàng chưa?

The clouds are rolling away.

Những đám mây đang trôi đi.

The globe is rolling round all the time.

Quả cầu cứ lăn quanh suốt cả thời gian.

The rolling hills fall gently toward the coast.

Những ngọn đồi uốn lượn trải dài nhẹ nhàng về phía bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay