loinss

[Mỹ]/lɔɪnz/
[Anh]/lɔɪnz/

Dịch

n. cơ mắt; đoạn thắt lưng

Cụm từ & Cách kết hợp

gird your loins

Vietnamese_translation

loins girded

Vietnamese_translation

girding his loins

Vietnamese_translation

strengthen my loins

Vietnamese_translation

his loins

Vietnamese_translation

the loins

Vietnamese_translation

my loins

Vietnamese_translation

protect his loins

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he girded his loins for the difficult journey ahead.

Anh ta cởi quần áo ra chuẩn bị cho hành trình gian nan phía trước.

the ancient warrior girded his loins before entering the battle.

Người chiến binh cổ đại cởi quần áo ra trước khi bước vào trận chiến.

she felt an unfamiliar stirring in her loins.

Cô cảm thấy một sự xao động lạ lẫm trong vùng kín.

the hero of legend had loins girded with supernatural strength.

Held của truyền thuyết có sức mạnh siêu nhiên bao quanh vùng kín.

he covered his loins with a simple piece of cloth.

Anh ta che vùng kín bằng một mảnh vải đơn giản.

the marble statue displayed bare loins, typical of classical art.

Tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch trưng bày vùng kín trần, đặc trưng của nghệ thuật cổ điển.

the young man ensured his loins were properly clothed before meeting the elders.

Cậu thanh niên đảm bảo vùng kín được mặc quần áo đúng cách trước khi gặp các bậc cao niên.

the athlete's rigorous training strengthened his loins and core.

Chế độ tập luyện nghiêm ngặt đã làm tăng cường vùng kín và cơ trung tâm của vận động viên.

desire awoke deep within his loins.

Khao khát thức dậy sâu bên trong vùng kín của anh.

the swift messenger girded his loins for the urgent task.

Người đưa tin nhanh chóng cởi quần áo ra chuẩn bị cho nhiệm vụ khẩn cấp.

in ancient greece, athletes competed with their loins exposed.

Ở Hy Lạp cổ đại, các vận động viên thi đấu với vùng kín lộ ra.

the physician examined the patient's loins as part of the diagnosis.

Bác sĩ kiểm tra vùng kín của bệnh nhân như một phần của chẩn đoán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay