lollard

[Mỹ]/ˈlɒl.əd/
[Anh]/ˈlɑː.lɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người theo đạo Cơ đốc của John Wyclif trong thế kỷ 14

Cụm từ & Cách kết hợp

lollard beliefs

niềm tin của những người lollard

lollard movement

phong trào lollard

lollard writings

các bài viết của lollard

lollard heresy

tôn giáo dị giáo của lollard

lollard preacher

nhà truyền giáo lollard

lollard ideas

ý tưởng của lollard

lollard followers

người theo đạo lollard

lollard teachings

giảng dạy của lollard

lollard texts

các văn bản của lollard

lollard influence

sự ảnh hưởng của lollard

Câu ví dụ

the lollard movement challenged the authority of the church.

chuyển động lollard đã thách thức quyền lực của nhà thờ.

many lollards were persecuted for their beliefs.

nhiều người lollard đã bị bức hại vì niềm tin của họ.

lollard ideas influenced the protestant reformation.

những ý tưởng của lollard đã ảnh hưởng đến cuộc cải cách protestant.

he studied the writings of the lollards in depth.

anh ấy đã nghiên cứu sâu các tác phẩm của lollard.

the lollards advocated for the translation of the bible into english.

những người lollard ủng hộ việc dịch kinh thánh thành tiếng anh.

lollard beliefs emphasized personal faith over ritual.

niềm tin của lollard nhấn mạnh đức tin cá nhân hơn là nghi lễ.

in the 15th century, lollard teachings gained popularity.

thế kỷ 15, các giáo lý của lollard đã trở nên phổ biến.

the lollard movement was seen as a precursor to later reforms.

chuyển động lollard được coi là một tiền thân của những cải cách sau này.

some lollards were executed for their radical views.

một số người lollard đã bị hành quyết vì những quan điểm cực đoan của họ.

the legacy of the lollards can still be felt today.

di sản của những người lollard vẫn còn có thể cảm nhận được ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay