lolling around
từng trọm
lolling about
từng trọm
lolling back
ngả người ra sau
lolling on
nằm dài trên
lolling in
nằm dài trong
lolling out
ngoài ra
lolling around lazily
từng trọm một cách lười biếng
lolling with friends
từng trọm với bạn bè
the dog was lolling in the sun, enjoying the warm rays.
con chó đang nằm dài dưới ánh nắng, tận hưởng những tia nắng ấm áp.
after a long day, she loved lolling on the couch with a good book.
sau một ngày dài, cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa với một cuốn sách hay.
the children were lolling around the pool, splashing water everywhere.
các con đang nằm dài quanh hồ bơi, nghịch nước ở khắp nơi.
he spent the afternoon lolling in a hammock, listening to music.
anh ấy đã dành buổi chiều nằm dài trên võng, nghe nhạc.
they were lolling about the garden, enjoying the beautiful weather.
họ đang nằm dài trong vườn, tận hưởng thời tiết đẹp.
on weekends, i enjoy lolling in bed until noon.
vào cuối tuần, tôi thích nằm dài trên giường cho đến trưa.
the cat was lolling on the windowsill, soaking up the sun.
con mèo đang nằm dài trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
we spent the afternoon lolling at the beach, sipping drinks.
chúng tôi đã dành buổi chiều nằm dài trên bãi biển, nhấm nháp đồ uống.
he was lolling in his chair, completely relaxed after dinner.
anh ấy đang nằm dài trên ghế của mình, hoàn toàn thư giãn sau bữa tối.
the puppy was lolling on the grass, looking adorable.
cún con đang nằm dài trên cỏ, trông rất đáng yêu.
lolling around
từng trọm
lolling about
từng trọm
lolling back
ngả người ra sau
lolling on
nằm dài trên
lolling in
nằm dài trong
lolling out
ngoài ra
lolling around lazily
từng trọm một cách lười biếng
lolling with friends
từng trọm với bạn bè
the dog was lolling in the sun, enjoying the warm rays.
con chó đang nằm dài dưới ánh nắng, tận hưởng những tia nắng ấm áp.
after a long day, she loved lolling on the couch with a good book.
sau một ngày dài, cô ấy thích nằm dài trên ghế sofa với một cuốn sách hay.
the children were lolling around the pool, splashing water everywhere.
các con đang nằm dài quanh hồ bơi, nghịch nước ở khắp nơi.
he spent the afternoon lolling in a hammock, listening to music.
anh ấy đã dành buổi chiều nằm dài trên võng, nghe nhạc.
they were lolling about the garden, enjoying the beautiful weather.
họ đang nằm dài trong vườn, tận hưởng thời tiết đẹp.
on weekends, i enjoy lolling in bed until noon.
vào cuối tuần, tôi thích nằm dài trên giường cho đến trưa.
the cat was lolling on the windowsill, soaking up the sun.
con mèo đang nằm dài trên bệ cửa sổ, tắm nắng.
we spent the afternoon lolling at the beach, sipping drinks.
chúng tôi đã dành buổi chiều nằm dài trên bãi biển, nhấm nháp đồ uống.
he was lolling in his chair, completely relaxed after dinner.
anh ấy đang nằm dài trên ghế của mình, hoàn toàn thư giãn sau bữa tối.
the puppy was lolling on the grass, looking adorable.
cún con đang nằm dài trên cỏ, trông rất đáng yêu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now