loneliest hearts
những trái tim cô đơn nhất
feeling loneliest
cảm giác cô đơn nhất
world’s loneliest
cô đơn nhất thế giới
be loneliest
làm cho cô đơn nhất
loneliest number
số cô đơn nhất
loneliest boy
chàng trai cô đơn nhất
loneliest girl
cô gái cô đơn nhất
be the loneliest
trở thành người cô đơn nhất
so loneliest
vậy là cô đơn nhất
loneliest person
con người cô đơn nhất
the lighthouse keeper was arguably the loneliest man in the world.
Người canh đèn hải đăng có lẽ là người cô độc nhất thế giới.
she felt the loneliest when her friends were all busy.
Cô cảm thấy cô độc nhất khi tất cả bạn bè đều bận rộn.
he spent the loneliest christmas of his life alone in his apartment.
Anh đã trải qua Giáng sinh cô độc nhất đời mình trong căn hộ một mình.
the old dog seemed the loneliest creature on the farm.
Con chó già dường như là sinh vật cô độc nhất trên trang trại.
being a solo explorer, she often felt the loneliest on the expedition.
Vì là một người thám hiểm đơn độc, cô thường cảm thấy cô độc nhất trong chuyến thám hiểm.
the loneliest hours were those spent waiting for the test results.
Giờ phút cô độc nhất là những lúc phải chờ đợi kết quả kiểm tra.
despite being surrounded by people, he felt the loneliest.
Dù được bao quanh bởi mọi người, anh vẫn cảm thấy cô độc nhất.
the astronaut admitted to feeling the loneliest during his space mission.
Kỹ sư không gian thừa nhận rằng anh cảm thấy cô độc nhất trong nhiệm vụ không gian của mình.
she described her childhood as the loneliest years of her life.
Cô mô tả tuổi thơ của mình là những năm tháng cô độc nhất đời cô.
he was the loneliest player on the team, always on the bench.
Anh là cầu thủ cô độc nhất trong đội, luôn ngồi dự bị.
the abandoned house stood as a testament to the loneliest of lives.
Ngôi nhà bỏ hoang đứng đó như một minh chứng cho cuộc sống cô độc nhất.
loneliest hearts
những trái tim cô đơn nhất
feeling loneliest
cảm giác cô đơn nhất
world’s loneliest
cô đơn nhất thế giới
be loneliest
làm cho cô đơn nhất
loneliest number
số cô đơn nhất
loneliest boy
chàng trai cô đơn nhất
loneliest girl
cô gái cô đơn nhất
be the loneliest
trở thành người cô đơn nhất
so loneliest
vậy là cô đơn nhất
loneliest person
con người cô đơn nhất
the lighthouse keeper was arguably the loneliest man in the world.
Người canh đèn hải đăng có lẽ là người cô độc nhất thế giới.
she felt the loneliest when her friends were all busy.
Cô cảm thấy cô độc nhất khi tất cả bạn bè đều bận rộn.
he spent the loneliest christmas of his life alone in his apartment.
Anh đã trải qua Giáng sinh cô độc nhất đời mình trong căn hộ một mình.
the old dog seemed the loneliest creature on the farm.
Con chó già dường như là sinh vật cô độc nhất trên trang trại.
being a solo explorer, she often felt the loneliest on the expedition.
Vì là một người thám hiểm đơn độc, cô thường cảm thấy cô độc nhất trong chuyến thám hiểm.
the loneliest hours were those spent waiting for the test results.
Giờ phút cô độc nhất là những lúc phải chờ đợi kết quả kiểm tra.
despite being surrounded by people, he felt the loneliest.
Dù được bao quanh bởi mọi người, anh vẫn cảm thấy cô độc nhất.
the astronaut admitted to feeling the loneliest during his space mission.
Kỹ sư không gian thừa nhận rằng anh cảm thấy cô độc nhất trong nhiệm vụ không gian của mình.
she described her childhood as the loneliest years of her life.
Cô mô tả tuổi thơ của mình là những năm tháng cô độc nhất đời cô.
he was the loneliest player on the team, always on the bench.
Anh là cầu thủ cô độc nhất trong đội, luôn ngồi dự bị.
the abandoned house stood as a testament to the loneliest of lives.
Ngôi nhà bỏ hoang đứng đó như một minh chứng cho cuộc sống cô độc nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay