| số nhiều | long-shots |
long-shot chance
Cơ hội xa vời
long-shot bet
Đánh bạc mạo hiểm
taking a long-shot
Đánh một cú xa vời
long-shot attempt
Lần thử nghiệm mạo hiểm
long-shot player
Cầu thủ mạo hiểm
long-shot candidate
Tân binh mạo hiểm
long-shot idea
Ý tưởng mạo hiểm
it's a long-shot, but we might get a promotion this year.
Đó là một khả năng rất mong manh, nhưng chúng ta có thể được thăng chức trong năm nay.
the team's chances of winning are a long-shot given their injuries.
Khả năng chiến thắng của đội là một điều rất mong manh do những chấn thương của họ.
investing in that startup is a long-shot, but the potential rewards are high.
Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một điều rất mong manh, nhưng lợi ích tiềm năng là rất cao.
landing that client is a long-shot, but we'll give it our best shot.
Thu hút khách hàng đó là một điều rất mong manh, nhưng chúng ta sẽ cố gắng hết sức.
securing funding for the project is a long-shot without a strong proposal.
Đảm bảo được vốn cho dự án là một điều rất mong manh nếu không có một đề xuất mạnh mẽ.
getting the job after only a few months of experience is a long-shot.
Được công việc sau vài tháng kinh nghiệm là một điều rất mong manh.
the long-shot candidate surprised everyone by winning the election.
Tân binh bất ngờ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, khiến mọi người đều ngạc nhiên.
it's a long-shot to finish the marathon in under four hours.
Hoàn thành marathon trong dưới bốn giờ là một điều rất mong manh.
trying to convince them to change their minds is a long-shot.
Thử thuyết phục họ thay đổi ý kiến là một điều rất mong manh.
finding a cure for the disease remains a long-shot despite years of research.
Tìm ra một phương pháp chữa bệnh vẫn là một điều rất mong manh dù đã có nhiều năm nghiên cứu.
the long-shot plan to save the company involved drastic measures.
Kế hoạch mạo hiểm để cứu công ty đòi hỏi phải có các biện pháp mạnh mẽ.
long-shot chance
Cơ hội xa vời
long-shot bet
Đánh bạc mạo hiểm
taking a long-shot
Đánh một cú xa vời
long-shot attempt
Lần thử nghiệm mạo hiểm
long-shot player
Cầu thủ mạo hiểm
long-shot candidate
Tân binh mạo hiểm
long-shot idea
Ý tưởng mạo hiểm
it's a long-shot, but we might get a promotion this year.
Đó là một khả năng rất mong manh, nhưng chúng ta có thể được thăng chức trong năm nay.
the team's chances of winning are a long-shot given their injuries.
Khả năng chiến thắng của đội là một điều rất mong manh do những chấn thương của họ.
investing in that startup is a long-shot, but the potential rewards are high.
Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một điều rất mong manh, nhưng lợi ích tiềm năng là rất cao.
landing that client is a long-shot, but we'll give it our best shot.
Thu hút khách hàng đó là một điều rất mong manh, nhưng chúng ta sẽ cố gắng hết sức.
securing funding for the project is a long-shot without a strong proposal.
Đảm bảo được vốn cho dự án là một điều rất mong manh nếu không có một đề xuất mạnh mẽ.
getting the job after only a few months of experience is a long-shot.
Được công việc sau vài tháng kinh nghiệm là một điều rất mong manh.
the long-shot candidate surprised everyone by winning the election.
Tân binh bất ngờ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử, khiến mọi người đều ngạc nhiên.
it's a long-shot to finish the marathon in under four hours.
Hoàn thành marathon trong dưới bốn giờ là một điều rất mong manh.
trying to convince them to change their minds is a long-shot.
Thử thuyết phục họ thay đổi ý kiến là một điều rất mong manh.
finding a cure for the disease remains a long-shot despite years of research.
Tìm ra một phương pháp chữa bệnh vẫn là một điều rất mong manh dù đã có nhiều năm nghiên cứu.
the long-shot plan to save the company involved drastic measures.
Kế hoạch mạo hiểm để cứu công ty đòi hỏi phải có các biện pháp mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay