longanimities

[Mỹ]/lɒŋˈænɪmɪtiz/
[Anh]/lɔŋˈænəˌmɪtiz/

Dịch

n. phẩm chất chịu đựng khó khăn hoặc đau khổ với sự kiên nhẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

longanimities of patience

sự kiên nhẫn bền bỉ

longanimities in adversity

sự kiên trì trong nghịch cảnh

longanimities and endurance

sự kiên nhẫn và sự bền bỉ

longanimities of spirit

sự kiên cường về tinh thần

longanimities through trials

sự kiên nhẫn vượt qua thử thách

longanimities in love

sự kiên nhẫn trong tình yêu

longanimities of hope

sự kiên trì với hy vọng

longanimities of faith

sự kiên trì với đức tin

longanimities of understanding

sự kiên nhẫn với sự thấu hiểu

longanimities in struggle

sự kiên nhẫn trong cuộc đấu tranh

Câu ví dụ

her longanimities in dealing with difficult clients paid off.

Những sự kiên nhẫn của cô ấy khi đối phó với những khách hàng khó tính đã được đền đáp.

longanimities are essential when working in a challenging environment.

Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi làm việc trong một môi trường đầy thử thách.

the teacher showed great longanimities towards her students' mistakes.

Người giáo viên đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn đối với những sai lầm của học sinh.

his longanimities during the project helped the team succeed.

Sự kiên nhẫn của anh ấy trong suốt dự án đã giúp đội ngũ thành công.

longanimities in negotiations can lead to better outcomes.

Sự kiên nhẫn trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

she admired his longanimities in the face of adversity.

Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của anh ấy trước nghịch cảnh.

longanimities is a virtue in any leadership role.

Sự kiên nhẫn là một phẩm đức trong bất kỳ vai trò lãnh đạo nào.

his longanimities was tested during the lengthy process.

Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách trong suốt quá trình dài.

she learned the value of longanimities through her experiences.

Cô ấy đã học được giá trị của sự kiên nhẫn thông qua kinh nghiệm của mình.

longanimities can help maintain relationships in tough times.

Sự kiên nhẫn có thể giúp duy trì các mối quan hệ trong những thời điểm khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay