longanimities of patience
sự kiên nhẫn bền bỉ
longanimities in adversity
sự kiên trì trong nghịch cảnh
longanimities and endurance
sự kiên nhẫn và sự bền bỉ
longanimities of spirit
sự kiên cường về tinh thần
longanimities through trials
sự kiên nhẫn vượt qua thử thách
longanimities in love
sự kiên nhẫn trong tình yêu
longanimities of hope
sự kiên trì với hy vọng
longanimities of faith
sự kiên trì với đức tin
longanimities of understanding
sự kiên nhẫn với sự thấu hiểu
longanimities in struggle
sự kiên nhẫn trong cuộc đấu tranh
her longanimities in dealing with difficult clients paid off.
Những sự kiên nhẫn của cô ấy khi đối phó với những khách hàng khó tính đã được đền đáp.
longanimities are essential when working in a challenging environment.
Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi làm việc trong một môi trường đầy thử thách.
the teacher showed great longanimities towards her students' mistakes.
Người giáo viên đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn đối với những sai lầm của học sinh.
his longanimities during the project helped the team succeed.
Sự kiên nhẫn của anh ấy trong suốt dự án đã giúp đội ngũ thành công.
longanimities in negotiations can lead to better outcomes.
Sự kiên nhẫn trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she admired his longanimities in the face of adversity.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của anh ấy trước nghịch cảnh.
longanimities is a virtue in any leadership role.
Sự kiên nhẫn là một phẩm đức trong bất kỳ vai trò lãnh đạo nào.
his longanimities was tested during the lengthy process.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách trong suốt quá trình dài.
she learned the value of longanimities through her experiences.
Cô ấy đã học được giá trị của sự kiên nhẫn thông qua kinh nghiệm của mình.
longanimities can help maintain relationships in tough times.
Sự kiên nhẫn có thể giúp duy trì các mối quan hệ trong những thời điểm khó khăn.
longanimities of patience
sự kiên nhẫn bền bỉ
longanimities in adversity
sự kiên trì trong nghịch cảnh
longanimities and endurance
sự kiên nhẫn và sự bền bỉ
longanimities of spirit
sự kiên cường về tinh thần
longanimities through trials
sự kiên nhẫn vượt qua thử thách
longanimities in love
sự kiên nhẫn trong tình yêu
longanimities of hope
sự kiên trì với hy vọng
longanimities of faith
sự kiên trì với đức tin
longanimities of understanding
sự kiên nhẫn với sự thấu hiểu
longanimities in struggle
sự kiên nhẫn trong cuộc đấu tranh
her longanimities in dealing with difficult clients paid off.
Những sự kiên nhẫn của cô ấy khi đối phó với những khách hàng khó tính đã được đền đáp.
longanimities are essential when working in a challenging environment.
Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi làm việc trong một môi trường đầy thử thách.
the teacher showed great longanimities towards her students' mistakes.
Người giáo viên đã thể hiện sự kiên nhẫn lớn đối với những sai lầm của học sinh.
his longanimities during the project helped the team succeed.
Sự kiên nhẫn của anh ấy trong suốt dự án đã giúp đội ngũ thành công.
longanimities in negotiations can lead to better outcomes.
Sự kiên nhẫn trong đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
she admired his longanimities in the face of adversity.
Cô ấy ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của anh ấy trước nghịch cảnh.
longanimities is a virtue in any leadership role.
Sự kiên nhẫn là một phẩm đức trong bất kỳ vai trò lãnh đạo nào.
his longanimities was tested during the lengthy process.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách trong suốt quá trình dài.
she learned the value of longanimities through her experiences.
Cô ấy đã học được giá trị của sự kiên nhẫn thông qua kinh nghiệm của mình.
longanimities can help maintain relationships in tough times.
Sự kiên nhẫn có thể giúp duy trì các mối quan hệ trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay