longbeard

[Mỹ]/ˈlɒŋbɪəd/
[Anh]/ˈlɔːŋbɪrd/

Dịch

n. một người đàn ông già hoặc người cao tuổi
Word Forms
số nhiềulongbeards

Cụm từ & Cách kết hợp

longbeard wizard

phù thủy râu dài

longbeard legend

truyền thuyết về râu dài

longbeard tales

những câu chuyện về râu dài

longbeard creature

sinh vật râu dài

longbeard dwarf

người lùn râu dài

longbeard hero

người hùng râu dài

longbeard folklore

truyền thuyết dân gian về râu dài

longbeard character

nhân vật râu dài

longbeard saga

biên niên sử râu dài

longbeard prophecy

báo hiệu râu dài

Câu ví dụ

the longbeard fish is known for its unique appearance.

cá longbeard được biết đến với vẻ ngoài độc đáo.

he caught a longbeard while fishing in the ocean.

anh ta đã bắt được một con longbeard khi đang câu cá ở đại dương.

longbeard is a term used in marine biology.

longbeard là một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học biển.

many fishermen seek out longbeard for its taste.

nhiều ngư dân tìm kiếm longbeard vì hương vị của nó.

the longbeard species is often studied by scientists.

loài cá longbeard thường xuyên được các nhà khoa học nghiên cứu.

in folklore, the longbeard is a symbol of wisdom.

trong dân gian, longbeard là biểu tượng của trí tuệ.

longbeard can be found in various ocean habitats.

longbeard có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống đại dương khác nhau.

he admired the longbeard's graceful movements in the water.

anh ta ngưỡng mộ những chuyển động duyên dáng của longbeard trong nước.

the longbeard's colors can vary greatly between species.

màu sắc của longbeard có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.

understanding the longbeard's habitat is crucial for conservation.

hiểu về môi trường sống của longbeard là rất quan trọng cho việc bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay