longbow

[US]/'lɒŋbəʊ/
[UK]/'lɔŋbo/
Frequency: Very High

Translation

n. cung lớn, cung dài.
Word Forms
số nhiềulongbows

Example Sentences

The archer drew back the longbow.

Người cung thủ kéo căng cây cung dài.

Robin Hood was famous for his skill with the longbow.

Robin Hood nổi tiếng về kỹ năng sử dụng cung dài của mình.

The longbow was a powerful weapon in medieval times.

Cung dài là một vũ khí mạnh mẽ trong thời trung cổ.

She practiced shooting targets with a longbow.

Cô ấy luyện tập bắn bia bằng cung dài.

The longbow was traditionally made from yew wood.

Cung dài truyền thống được làm từ gỗ tần bì.

The longbow was used by English archers in battles.

Cung dài được sử dụng bởi các cung thủ người Anh trong các trận chiến.

He learned how to make his own longbow.

Anh ấy học cách tự làm cung dài của mình.

The longbow had a longer range than the crossbow.

Cung dài có tầm bắn xa hơn nhiều so với cung nỏ.

Archers trained for years to master the longbow.

Các cung thủ đã luyện tập trong nhiều năm để làm chủ được cung dài.

The longbow was a key weapon in medieval warfare.

Cung dài là một vũ khí chủ chốt trong chiến tranh thời trung cổ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now