longlegss

[US]/ˈlɒŋˌlɛɡz/
[UK]/ˈlɔːŋˌlɛɡz/
Frequency: Very High

Translation

n. một người hoặc động vật có chân dài; một loại nhện

Phrases & Collocations

longlegs dancer

người khiêu vũ chân dài

longlegs fashion

thời trang chân dài

longlegs model

người mẫu chân dài

longlegs beauty

vẻ đẹp chân dài

longlegs style

phong cách chân dài

longlegs look

hình ảnh chân dài

longlegs appeal

sức hút của chân dài

longlegs trend

xu hướng chân dài

longlegs outfit

trang phục chân dài

longlegs silhouette

vóc dáng chân dài

Example Sentences

she admired the longlegs of the elegant dancer.

Cô ấy ngưỡng mộ đôi chân dài của vũ công thanh lịch.

the longlegs of the spider made it look quite intimidating.

Đôi chân dài của con nhện khiến nó trông khá đáng sợ.

the model walked gracefully, showcasing her longlegs.

Người mẫu điệu đà, khoe đôi chân dài của mình.

he has always been envious of people with longlegs.

Anh ấy luôn ghen tị với những người có đôi chân dài.

the longlegs of the insect helped it navigate through the grass.

Đôi chân dài của côn trùng giúp nó di chuyển qua cỏ.

her longlegs made her an excellent runner.

Đôi chân dài của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vận động viên chạy xuất sắc.

longlegs are often seen as a sign of beauty in fashion.

Đôi chân dài thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp trong thời trang.

he took a photo of the longlegs of the crane standing by the lake.

Anh ấy đã chụp một bức ảnh về đôi chân dài của con sếu đứng bên hồ.

longlegs can give a person a taller appearance.

Đôi chân dài có thể khiến một người trông cao hơn.

the athlete was known for his impressive longlegs.

Vận động viên nổi tiếng với đôi chân dài ấn tượng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now