| số nhiều | longnesses |
longness of time
sự dài của thời gian
longness of hair
sự dài của tóc
longness of life
sự dài của cuộc đời
longness of distance
sự dài của khoảng cách
longness of wait
sự dài của sự chờ đợi
longness of journey
sự dài của hành trình
longness of speech
sự dài của bài phát biểu
longness of day
sự dài của ngày
longness of season
sự dài của mùa
longness of story
sự dài của câu chuyện
the longness of the river amazed the travelers.
Chiều dài của dòng sông khiến những người hành khách kinh ngạc.
we measured the longness of the table before buying it.
Chúng tôi đã đo chiều dài của chiếc bàn trước khi mua.
the longness of the wait was frustrating for everyone.
Chiều dài thời gian chờ đợi khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.
she commented on the longness of the meeting.
Cô ấy nhận xét về chiều dài của cuộc họp.
the longness of the novel made it a challenging read.
Chiều dài của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn sách đầy thử thách.
we discussed the longness of the project timeline.
Chúng tôi đã thảo luận về chiều dài của thời gian biểu dự án.
the longness of the day felt endless.
Chiều dài của ngày dường như vô tận.
he was surprised by the longness of the road ahead.
Anh ấy ngạc nhiên trước chiều dài của con đường phía trước.
the longness of her speech captured everyone's attention.
Chiều dài bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the longness of the journey tested their patience.
Chiều dài của chuyến đi đã thử thách sự kiên nhẫn của họ.
longness of time
sự dài của thời gian
longness of hair
sự dài của tóc
longness of life
sự dài của cuộc đời
longness of distance
sự dài của khoảng cách
longness of wait
sự dài của sự chờ đợi
longness of journey
sự dài của hành trình
longness of speech
sự dài của bài phát biểu
longness of day
sự dài của ngày
longness of season
sự dài của mùa
longness of story
sự dài của câu chuyện
the longness of the river amazed the travelers.
Chiều dài của dòng sông khiến những người hành khách kinh ngạc.
we measured the longness of the table before buying it.
Chúng tôi đã đo chiều dài của chiếc bàn trước khi mua.
the longness of the wait was frustrating for everyone.
Chiều dài thời gian chờ đợi khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.
she commented on the longness of the meeting.
Cô ấy nhận xét về chiều dài của cuộc họp.
the longness of the novel made it a challenging read.
Chiều dài của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn sách đầy thử thách.
we discussed the longness of the project timeline.
Chúng tôi đã thảo luận về chiều dài của thời gian biểu dự án.
the longness of the day felt endless.
Chiều dài của ngày dường như vô tận.
he was surprised by the longness of the road ahead.
Anh ấy ngạc nhiên trước chiều dài của con đường phía trước.
the longness of her speech captured everyone's attention.
Chiều dài bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the longness of the journey tested their patience.
Chiều dài của chuyến đi đã thử thách sự kiên nhẫn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay