longness

[Mỹ]/ˈlɒŋ.nəs/
[Anh]/ˈlɔːŋ.nəs/

Dịch

n.trạng thái hoặc chất lượng của việc dài; sự đo lường của một cái gì đó từ đầu này đến đầu kia
Word Forms
số nhiềulongnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

longness of time

sự dài của thời gian

longness of hair

sự dài của tóc

longness of life

sự dài của cuộc đời

longness of distance

sự dài của khoảng cách

longness of wait

sự dài của sự chờ đợi

longness of journey

sự dài của hành trình

longness of speech

sự dài của bài phát biểu

longness of day

sự dài của ngày

longness of season

sự dài của mùa

longness of story

sự dài của câu chuyện

Câu ví dụ

the longness of the river amazed the travelers.

Chiều dài của dòng sông khiến những người hành khách kinh ngạc.

we measured the longness of the table before buying it.

Chúng tôi đã đo chiều dài của chiếc bàn trước khi mua.

the longness of the wait was frustrating for everyone.

Chiều dài thời gian chờ đợi khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.

she commented on the longness of the meeting.

Cô ấy nhận xét về chiều dài của cuộc họp.

the longness of the novel made it a challenging read.

Chiều dài của cuốn tiểu thuyết khiến nó trở thành một cuốn sách đầy thử thách.

we discussed the longness of the project timeline.

Chúng tôi đã thảo luận về chiều dài của thời gian biểu dự án.

the longness of the day felt endless.

Chiều dài của ngày dường như vô tận.

he was surprised by the longness of the road ahead.

Anh ấy ngạc nhiên trước chiều dài của con đường phía trước.

the longness of her speech captured everyone's attention.

Chiều dài bài phát biểu của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.

the longness of the journey tested their patience.

Chiều dài của chuyến đi đã thử thách sự kiên nhẫn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay